HPA Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HPA
19
进口笔数
8
出口笔数
$457.7K
进口金额
$446.7K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-02-07
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107721357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDFX6UG |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Số 52, Ngõ 123, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HPA |
| 企业英文名称 | HPA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, Ngõ 123, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983067236 |
| 邮箱 | ketoan.hpajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $417.3K |
| 美国 | 2 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 4 | $333.8K |
| 东帝汶 | 3 | $78.6K |
| 刚果(金) | 1 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sanling New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $252.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Zhejiang Benyuan Plastic & Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 未印刷标签、聚丙烯塑料 |
| GT Electronics LLC | 美国 | 2 | $40.0K | 电器装置零件、制冷压缩机 |
| Shuangdeng Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 锂离子电池、铅酸蓄电池 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Huizhou Sinopaper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他涂布纸、未印刷标签 |
| Sichuan Lehong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 非玻璃化转印纸、未印刷标签 |
| 2e27a0051eb43c131c9eaecf7df5d6a2 | 1 | $460 | ||
| SHENZHEN DELEHYUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $49 | 自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 4 | $329.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 4 | $106.5K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Movitel | 越南 | 1 | $6.4K | 干木耳、干香菇 |
| Movitel | 莫桑比克 | 1 | $4.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $883 |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $602 |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-14 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $697 |
| 2025-11-14 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $855 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $488 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $21.9K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $28.8K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $80 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $11.3K |
| 2024-06-13 | 焊接用焊剂 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $2.8K |
| 2024-06-13 | 水泥添加剂 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $6.2K |
| 2024-06-13 | 焊接用焊剂 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $534 |
| 2024-06-13 | 焊接用焊剂 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $801 |