HPA Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HPA

19
进口笔数
8
出口笔数
$457.7K
进口金额
$446.7K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-02-07
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107721357
企查查编码QVNTDFX6UG
成立日期2017-02-09
联系地址Số 52, Ngõ 123, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HPA
企业英文名称HPA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52, Ngõ 123, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84983067236
邮箱ketoan.hpajsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
490890非玻璃化转印纸
853710电力控制板
392010乙烯聚合物塑料
847160自动数据处理输入输出单元
850720铅酸蓄电池
85364160伏以下继电器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
381090焊接用焊剂
382440水泥添加剂
722699合金钢扁轧材
741300非绝缘铜电缆
853540高压电涌抑制器
854411铜绕组线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$417.3K
美国2$40.0K
印度尼西亚1$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克4$333.8K
东帝汶3$78.6K
刚果(金)1$28.0K
越南1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sanling New Material Co., Ltd.中国9$252.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
Zhejiang Benyuan Plastic & Paper Technology Co., Ltd.中国2$62.0K未印刷标签、聚丙烯塑料
GT Electronics LLC美国2$40.0K电器装置零件、制冷压缩机
Shuangdeng Group Co., Ltd.中国1$35.0K锂离子电池、铅酸蓄电池
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$30.6K汽车座椅零件、家具配件
Huizhou Sinopaper Products Co., Ltd.中国1$29.4K其他涂布纸、未印刷标签
Sichuan Lehong Technology Co., Ltd.中国1$7.9K非玻璃化转印纸、未印刷标签
2e27a0051eb43c131c9eaecf7df5d6a21$460
SHENZHEN DELEHYUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$49自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克4$329.3K通信设备、其他钢铁结构体
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙4$106.5K其他钢铁结构体、通信设备
Movitel越南1$6.4K干木耳、干香菇
Movitel莫桑比克1$4.5K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$11.2K
2026-02-02自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$4.0K
2026-02-02自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2025-12-10自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$883
2025-12-10自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$602
2025-12-10自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$9.8K
2025-12-10自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$3.7K
2025-11-14自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$4.6K
2025-11-14自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$697
2025-11-14自粘塑料卷ZHEJIANG SANLING NEW MATERIAL CO LTD中国$10.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$855
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$488
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$21.9K
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$28.8K
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$80
2026-02-07其他钢铁制品MOVITEL SA莫桑比克$11.3K
2024-06-13焊接用焊剂VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$2.8K
2024-06-13水泥添加剂VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$6.2K
2024-06-13焊接用焊剂VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$534
2024-06-13焊接用焊剂VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA东帝汶$801

相关企业 · 同类产品

HPA Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →