Vamos Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VAMOS
8
进口笔数
7
出口笔数
$406.7K
进口金额
$401.1K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2024-08-19
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108596927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GTBBK9 |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Số 23/103 Ngõ Xã Đàn 2, đường Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VAMOS |
| 企业英文名称 | VAMOS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/103 Ngõ Xã Đàn 2, đường Xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84912813356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 160250 | 牛肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $154.8K |
| 中国 | 6 | $120.8K |
| 菲律宾 | 2 | $75.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $55.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 5 | $385.6K |
| 越南 | 4 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENF Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $218.0K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Tintec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $94.1K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 2 | $67.1K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Yuyao Berun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 纤维纸板手提包、塑料容器 |
| Zhejiang Lake Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Yuyao Shunlong Sprayer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 3 | $311.2K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Movitel | 莫桑比克 | 1 | $70.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| KTD Construcoes, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $12.1K | 制备面食、碾磨大米 |
| Movitel | 越南 | 1 | $7.6K | 干木耳、干香菇 |
| Movitel S.A. | 越南 | 1 | $200 | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG LAKE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-20 | 化妆喷雾器 | YUYAO BERUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-06-20 | 塑料容器 | YUYAO BERUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-04-11 | 数据处理机 | ENF KOREA CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-11 | 单功能打印机 | ENF KOREA CO LTD | 越南 | $9.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $394 |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $504 |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $1.1K |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $600 |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $394 |
| 2024-08-19 | 其他纺织大衣 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $192.2K |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $21 |
| 2024-08-19 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $243 |
| 2024-02-07 | 金属框架软垫椅 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $7.4K |
| 2024-02-07 | 其他印刷机零件 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $50 |