Hai Linh Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Linh

3
进口笔数
270
出口笔数
$94.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-12进口 $140 · 1 笔出口 $28.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2023-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-12进口 $140 · 1 笔出口 $28.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0104842402
企查查编码QVNYAUM8T5
成立日期2010-08-06
联系地址Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LINH
企业英文名称HAI LINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱trantuan@baobihailinh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
480431牛皮纸≤150克
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
480431牛皮纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$77.8K
马来西亚1$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$868.7K
美国33$531.2K
新加坡2$23.2K
韩国4$21.3K
智利2$7.4K
德国1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangier General Trading Co., Ltd.中国1$77.7K其他钢铁制品、其他机器刀具
TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚1$16.6K牛皮纸≤150克、未涂布牛皮纸
Qingdao Maiqu Co., Ltd.中国1$140其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡37$561.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南38$201.3K轻质涂布纸、自粘塑料卷
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南66$191.8K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Landmark International Co., Ltd.越南17$131.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南13$119.6K木托盘、乙烯聚合物塑料
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南20$110.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南11$32.3K焊接方钢管、焊接钢管
Optomind Vietnam Co., Ltd.越南20$21.4K其他塑料制品、电力控制板
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南20$18.7K不锈钢丝、未涂层钢线
Valueplus Vina Co., Ltd.越南8$8.2K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06其他塑料制品Qingdao Maiqu Co., Ltd.中国$140
2024-07-02纸容器制造机Tangier General Trading Co., Ltd.中国$77.7K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$2.0K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$1.6K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$3.0K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2023-12-28牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$3.4K

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纸制品Landmark International Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26其他纸制品Landmark International Co., Ltd.越南$29
2026-06-26瓦楞纸箱Landmark International Co., Ltd.越南$506
2026-06-26其他纸制品Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$91
2026-06-26瓦楞纸箱Landmark International Co., Ltd.越南$48
2026-06-26瓦楞纸箱Landmark International Co., Ltd.越南$572
2026-06-26其他纸制品Landmark International Co., Ltd.越南$679
2026-06-26其他纸制品Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$135
2026-06-26其他纸制品Landmark International Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26瓦楞纸箱Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$66

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Linh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →