Hai Linh Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hải Linh
3
进口笔数
270
出口笔数
$94.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104842402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAUM8T5 |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | trantuan@baobihailinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $77.8K |
| 马来西亚 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $868.7K |
| 美国 | 33 | $531.2K |
| 新加坡 | 2 | $23.2K |
| 韩国 | 4 | $21.3K |
| 智利 | 2 | $7.4K |
| 德国 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.7K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $16.6K | 牛皮纸≤150克、未涂布牛皮纸 |
| Qingdao Maiqu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $561.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $201.3K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 66 | $191.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $131.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $119.6K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $110.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $18.7K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他塑料制品 | Qingdao Maiqu Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2024-07-02 | 纸容器制造机 | Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | $77.7K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-12-28 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $572 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 瓦楞纸箱 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $66 |