Hangsun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TACTICAL SOURCING
1
进口笔数
49
出口笔数
$178
进口金额
$958.4K
出口金额
2023-01-31
最近进口
2025-07-15
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317252126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN43BWX7 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 26 Đường 2C, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TACTICAL SOURCING |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 873 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84816150738 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 391732 | 塑料管 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $522.9K |
| 美国 | 33 | $371.8K |
| 新加坡 | 1 | $51.4K |
| 越南 | 3 | $7.5K |
| 英国 | 2 | $4.0K |
| 法国 | 1 | $795 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan JVR Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178 | 塑纺容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famelix Ltd. | 德国 | 12 | $522.9K | 其他塑纺箱盒 |
| AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | 11 | $264.6K | 女式棉衬衫、女棉裤 |
| SMALL PET SELECT | 美国 | 12 | $64.4K | 瓦楞纸箱、植物纤维制品 |
| Carry Mode Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| 520 Ventures, LLC | 美国 | 3 | $32.5K | 其他木家具 |
| Small Pet Select | 越南 | 1 | $7.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Umbo Innovations Llc | 美国 | 2 | $6.4K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| SKYLINE CHESS LIMITED | 英国 | 1 | $3.9K | 其他游戏设备、瓦楞纸箱 |
| Birdie Bottle Ryan Ostrander | 美国 | 1 | $2.5K | 不锈钢家用制品 |
| Ayla Eason | 美国 | 1 | $1.3K | 塑料/纺织手提包、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JVR TRAVEL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2023-01-31 | 贱金属配件 | DONGGUAN JVR TRAVEL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JVR TRAVEL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $32 |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JVR TRAVEL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $65 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 女式棉衬衫 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 非棉针织背心 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $419 |
| 2025-07-15 | 非棉睡衣裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-07-15 | 非棉睡衣裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $60 |
| 2025-07-15 | 男式合成纤维裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $68 |
| 2025-07-15 | 女式棉衬衫 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-07-15 | 非棉睡衣裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $29 |
| 2025-07-15 | 非棉针织背心 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $45 |
| 2025-07-15 | 非棉睡衣裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $756 |
| 2025-07-15 | 男式合成纤维裤 | AKIAN ENTERPRISES LLC | 美国 | $399 |