ACE Vina Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG ACE VINA
6
进口笔数
159
出口笔数
$266.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2024-08-19
最近进口
2024-07-22
最近出口
4
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106840249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9CJ25B |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Số 210 đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ACE VINA |
| 企业英文名称 | ACE VINA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 210 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84366727845 |
| 邮箱 | acewater.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $264.9K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Karma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208.0K | 水净化机械、其他电路开关装置 |
| Zhejiang Dongda Environment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 过滤净化器零件、静止变流器 |
| Jinan Glasino Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他矿物加工机床、玻璃加工机械 |
| Ningbo Zewoer Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $262.9K | 木托盘、其他纸制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $213.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 10 | $175.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $97.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $86.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.8K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 液体流量计 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $583 |
| 2024-08-19 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-08-19 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-19 | 计量液体泵 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-19 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-08-19 | 液体流量计 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-02-02 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-02-02 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-02-02 | 其他测量仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-02-02 | 分析仪器 | JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他化学制剂 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-07-15 | 其他化学制剂 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2024-06-21 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2024-06-21 | 聚合物离子交换剂 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-21 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-06-21 | 紫外线红外线灯 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-06-20 | 塑料管件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-06-20 | 钢铁软管 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-06-20 | 硬质PVC管 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2024-06-20 | 塑料管件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $11 |