ACE Vina Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG ACE VINA

6
进口笔数
159
出口笔数
$266.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2024-08-19
最近进口
2024-07-22
最近出口
4
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.9K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 10 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $48.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 10 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $48.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106840249
企查查编码QVNB9CJ25B
成立日期2015-05-06
联系地址Số 210 đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ACE VINA
企业英文名称ACE VINA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 210 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84366727845
邮箱acewater.vietnam@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
902789分析仪器
841319计量液体泵
842121水净化机械
853949紫外线红外线灯
902610液体流量计
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
382499其他化学制剂
391400聚合物离子交换剂
391740塑料管件
380210活性碳
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
848140安全阀
853949紫外线红外线灯
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$264.9K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Karma Import & Export Co., Ltd.中国1$208.0K水净化机械、其他电路开关装置
Zhejiang Dongda Environment Engineering Co., Ltd.中国2$31.8K过滤净化器零件、静止变流器
Jinan Glasino Glass Technology Co., Ltd.中国2$23.1K其他矿物加工机床、玻璃加工机械
Ningbo Zewoer Water Treatment Technology Co., Ltd.中国1$3.7K水净化机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南6$262.9K木托盘、其他纸制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南36$213.6K自粘塑料片、印刷电路
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南10$175.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南15$97.4K其他光学元件、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南29$86.5K其他塑料制品、印刷电路
MCNEX VINA Co., Ltd.越南6$54.6K其他塑料制品、通信设备零件
OptronTec Vina Co., Ltd.越南4$44.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Actro Vina Co., Ltd.越南8$26.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南12$20.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南8$19.8K铜铸件、精炼铜管件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19液体流量计JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$583
2024-08-19分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$800
2024-08-19分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2024-08-19计量液体泵JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2024-08-19分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2024-08-19液体流量计JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2024-02-02分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$500
2024-02-02分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2024-02-02其他测量仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2024-02-02分析仪器JINAN GLASINO GLASS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22其他化学制剂SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2024-07-15其他化学制剂SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2024-06-21过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$347
2024-06-21聚合物离子交换剂KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2024-06-21过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$87
2024-06-21紫外线红外线灯KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$317
2024-06-20塑料管件COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$7
2024-06-20钢铁软管COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$172
2024-06-20硬质PVC管COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$357
2024-06-20塑料管件COASIA OPTICS VINA CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

ACE Vina Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →