Indochina Food & Agricultural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Và Nông Sản Đông Dương
16
进口笔数
19
出口笔数
$778.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
2024-02-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305376381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUV4VQC |
| 成立日期 | 2007-11-29 |
| 联系地址 | 46/41 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NÔNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA FOOD AND AGRICULTURAL Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/41 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913903002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $486.1K |
| 中国 | 6 | $245.1K |
| 缅甸 | 1 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bühler Food (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $245.1K | 其他食品制剂 |
| Wecken India Private Ltd. | 印度 | 2 | $186.1K | 碾磨大米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 3 | $130.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Deeva International | 印度 | 2 | $127.0K | 碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.1K | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| TCG Farming | 印度 | 1 | $43.1K | 碾磨大米 |
| Sponge Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 谷物制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | BUHLER FOOD (WUXI) CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-17 | 谷物制品 | SPONGE ENTERPRISES PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2025-01-01 | 其他食品制剂 | BUHLER FOOD (WUXI) CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | BUHLER FOOD (WUXI) CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-05-18 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 缅甸 | $47.1K |
| 2024-03-04 | 糙米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $49.4K |
| 2024-01-15 | 糙米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $40.3K |
| 2024-01-15 | 糙米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $40.3K |
| 2023-12-08 | 其他食品制剂 | BUHLER FOOD (WUXI) CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2023-08-04 | 碾磨大米 | WECKEN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $107.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2024-02-20 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-30 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-10 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-10 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-10 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-10 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-10-29 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-10-27 | 碾磨大米 | OCEAN FRESH SEAFOOD, INC | 美国 | $0 |
| 2023-09-21 | 碾磨大米 | SINCERE ORIENT COMMERCIAL CORPORATI | 美国 | $0 |