Hung Ha Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô HưNG Hà
25
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601538858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V2VY36 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | xóm 7, Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG HÀ |
| 企业英文名称 | HUNG HA AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 34, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944256979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $208.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Fortius International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $163.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Hebei Yuanqiao Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 车桥及零件、变速箱及零件 |
| Hebei Cangheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 车桥及零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 塑料配件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-01-13 | 车身零件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-01-13 | 车辆金属配件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-01-13 | 其他车辆零件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-01-13 | 其他电气开关 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-01-13 | 塑料配件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-01-13 | 汽车座椅 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-01-13 | 塑料配件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-01-13 | 车身零件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-01-13 | 其他车辆零件 | JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13 |