Hung Ha Auto Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô HưNG Hà

25
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601538858
企查查编码QVN7V2VY36
成立日期2019-05-17
联系地址xóm 7, Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG HÀ
企业英文名称HUNG HA AUTO PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 34, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84944256979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
392630塑料配件
870829车身零件
870840变速箱及零件
870830车辆制动零件
401693非泡沫橡胶密封件
870790机动车车身
870892排气系统零件
851220车用照明信号装置
870810车辆保险杠及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$208.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Fortius International Trading Co., Ltd.中国21$163.0K车身零件、其他车辆零件
Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$22.7K其他车辆零件、车辆制动零件
Hebei Yuanqiao Auto Parts Co., Ltd.中国1$15.1K车桥及零件、变速箱及零件
Hebei Cangheng Trading Co., Ltd.中国1$7.5K车桥及零件、车辆制动零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-13塑料配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12
2025-01-13车身零件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$155
2025-01-13车辆金属配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$47
2025-01-13其他车辆零件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$54
2025-01-13其他电气开关JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$73
2025-01-13塑料配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$47
2025-01-13汽车座椅JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10
2025-01-13塑料配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11
2025-01-13车身零件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12
2025-01-13其他车辆零件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$13

相关企业 · 同类产品

Hung Ha Auto Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →