HOANG NGUYEN LONG CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TM SX XD HOàNG NGUYêN LONG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$176.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702656408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV671HQK |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Số 389 Đường Nguyễn Đức Thuận, Khu 6, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TM SX XD HOÀNG NGUYÊN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 251, Đường Phạm Ngọc Thạch, KP Hiệp Thành 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915059959 |
| 邮箱 | hanhnguyen@hoangnguyenlong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 306亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $176.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSUNG CO LTD | 韩国 | 6 | $176.2K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-01-18 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-01-18 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-01-12 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-01-12 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-01-12 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $14.3K |
| 2023-12-28 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2023-12-11 | 其他木制细木工品 | BOSUNG CO LTD | 韩国 | $20.6K |