Nguyen Kim Jin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM JIN XIN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702966086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E2V5F9 |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số D469B Khu Phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM JIN XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D469B Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02746551717 |
| 邮箱 | hoangman6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| 896f32af9f35120fab60637b6f754469 | 1 | $2.3K |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 贱金属配件 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-03-27 | 贱金属配件 | — | 越南 | $2.3K |