Viet Huong Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Việt Hương

27
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $986.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $697.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $986.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $697.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $986.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106380418
企查查编码QVNQ45UHCH
成立日期2013-12-02
联系地址Lô D10-5, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VIỆT HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D10-1, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84934475286
邮箱myphamviethuong.vn@gmail.com
官网myphamviethuong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本204.2696亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
401699其他硫化橡胶制品
842230灌装封口机
842240包装机械
392330塑料容器
730449不锈钢圆管
730890其他钢铁结构体
73101050-300升容器
842330称重秤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$2.03M
韩国3$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国2$983.1K其他塑料制品、玩具模型
Sina Ekato Chemical Machinery Co., Ltd.中国2$673.5K不锈钢圆管、其他钢铁结构体
Zhangjiagang O'Pack Import & Export Co., Ltd.中国1$78.4K化妆喷雾器、其他铝制品
Ningbo Steps Import & Export Co., Ltd.中国2$68.3K塑料容器、化妆喷雾器
Sina Ekato Chemical Machinery Co., Ltd.中国2$55.1K混合机、50-300升容器
Shanghai Root Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$48.0K混合机、高硬度工业陶瓷
Shantou Kunshida Machinery Co., Ltd.中国2$28.1K包装机械、灌装封口机
Shanghai Boyang Packaging Technology Co., Ltd.中国3$20.3K聚乙烯袋、其他橡塑成型机
Leidex Co., Ltd.韩国3$12.0K其他硫化橡胶制品、其他护肤品
Guangzhou Master Plastic Products Co., Ltd.中国3$5.1K其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02混合机SHANGHAI ROOT MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$24.0K
2026-04-02混合机SHANGHAI ROOT MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$24.0K
2026-04-01阀门龙头SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$45
2026-04-01压力测量仪SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$40
2026-04-01其他离心泵SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$300
2026-04-01衡器零件SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$330
2026-04-01衡器零件SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$330
2026-04-01阀门龙头SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$45
2026-04-01其他离心泵SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$300
2026-04-0150-300升容器SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY)中国$600

相关企业 · 同类产品

Viet Huong Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →