Viet Huong Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Việt Hương
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106380418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ45UHCH |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Lô D10-5, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VIỆT HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10-1, Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84934475286 |
| 邮箱 | myphamviethuong.vn@gmail.com |
| 官网 | myphamviethuong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 204.2696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.03M |
| 韩国 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $983.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Sina Ekato Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $673.5K | 不锈钢圆管、其他钢铁结构体 |
| Zhangjiagang O'Pack Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.4K | 化妆喷雾器、其他铝制品 |
| Ningbo Steps Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.3K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Sina Ekato Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 混合机、50-300升容器 |
| Shanghai Root Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 混合机、高硬度工业陶瓷 |
| Shantou Kunshida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shanghai Boyang Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 聚乙烯袋、其他橡塑成型机 |
| Leidex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.0K | 其他硫化橡胶制品、其他护肤品 |
| Guangzhou Master Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 混合机 | SHANGHAI ROOT MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-02 | 混合机 | SHANGHAI ROOT MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $45 |
| 2026-04-01 | 压力测量仪 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $40 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $300 |
| 2026-04-01 | 衡器零件 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $330 |
| 2026-04-01 | 衡器零件 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $330 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $45 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $300 |
| 2026-04-01 | 50-300升容器 | SINA EKATO CHEMICAL MACHINERY CO LTD (GAOYOU CITY) | 中国 | $600 |