Hoa Tra Storage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHO VậN HOA TRà
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.5K
进口金额
$17.1K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2023-12-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315998896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q03BJX |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà thép Toàn Thắng, Số 08A - 10A, Đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHO VẬN HOA TRÀ |
| 企业英文名称 | HOA TRA STORAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà thép Toàn Thắng, Số 08A - 10A, Đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983120304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852491 | 液晶显示模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.1K | 木制座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 液晶显示模块 | SAMSUNG ELECTRONICS AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2023-12-16 | 木制厨房家具 | YRKR CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2023-12-16 | 木制座椅 | YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-12-16 | 其他木家具 | YRKR Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |