Sunshine Fashion Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sunshine Fashion

413
进口笔数
167
出口笔数
$10.42M
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-25
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.8K · 13 笔出口 $39.8K · 4 笔2023-11进口 $21.5K · 7 笔出口 $46.1K · 4 笔2023-12进口 $125.4K · 11 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-01进口 $61.1K · 8 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-02进口 $28.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $102.2K · 5 笔2024-04进口 $10.9K · 9 笔出口 $66.5K · 3 笔2024-05进口 $112.0K · 11 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-06进口 $94.1K · 15 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-07进口 $90.0K · 13 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-08进口 $53.9K · 6 笔出口 $99.0K · 7 笔2024-09进口 $24.1K · 7 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $99.0K · 9 笔出口 $78.4K · 5 笔2024-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-12进口 $195.1K · 9 笔出口 $104.8K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $115.9K · 4 笔2025-02进口 $23.9K · 4 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-03进口 $28.1K · 7 笔出口 $127.1K · 9 笔2025-04进口 $17.1K · 6 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-05进口 $5.76M · 9 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $93.4K · 13 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-07进口 $117.7K · 15 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-08进口 $36.9K · 7 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-09进口 $54.8K · 7 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-10进口 $87.1K · 17 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-11进口 $132.4K · 14 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $106.7K · 6 笔2026-01进口 $127.8K · 21 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-02进口 $20.4K · 8 笔出口 $93.4K · 8 笔2026-03进口 $203.7K · 22 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-04进口 $439.4K · 9 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-05进口 $404.1K · 19 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-06进口 $167.5K · 18 笔出口 $178.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $833 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.8K · 13 笔出口 $39.8K · 4 笔2023-11进口 $21.5K · 7 笔出口 $46.1K · 4 笔2023-12进口 $125.4K · 11 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-01进口 $61.1K · 8 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-02进口 $28.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 5 笔出口 $102.2K · 5 笔2024-04进口 $10.9K · 9 笔出口 $66.5K · 3 笔2024-05进口 $112.0K · 11 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-06进口 $94.1K · 15 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-07进口 $90.0K · 13 笔出口 $24.4K · 3 笔2024-08进口 $53.9K · 6 笔出口 $99.0K · 7 笔2024-09进口 $24.1K · 7 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $99.0K · 9 笔出口 $78.4K · 5 笔2024-11进口 $180.5K · 6 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-12进口 $195.1K · 9 笔出口 $104.8K · 5 笔2025-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $115.9K · 4 笔2025-02进口 $23.9K · 4 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-03进口 $28.1K · 7 笔出口 $127.1K · 9 笔2025-04进口 $17.1K · 6 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-05进口 $5.76M · 9 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-06进口 $93.4K · 13 笔出口 $19.8K · 5 笔2025-07进口 $117.7K · 15 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-08进口 $36.9K · 7 笔出口 $114.7K · 8 笔2025-09进口 $54.8K · 7 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-10进口 $87.1K · 17 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-11进口 $132.4K · 14 笔出口 $59.4K · 1 笔2025-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $106.7K · 6 笔2026-01进口 $127.8K · 21 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-02进口 $20.4K · 8 笔出口 $93.4K · 8 笔2026-03进口 $203.7K · 22 笔出口 $178.2K · 7 笔2026-04进口 $439.4K · 9 笔出口 $55.9K · 3 笔2026-05进口 $404.1K · 19 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-06进口 $167.5K · 18 笔出口 $178.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0312481330
企查查编码QVNSAF8W2U
成立日期2013-09-28
联系地址37/7A Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUNSHINE FASHION
企业英文名称SUNSHINE FASHION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/7A Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84909529202
邮箱thanhthuy070908@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
590390塑料涂层织物
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
960719其他拉链
830810金属钩环
580620窄幅弹性织物
621790服装零件

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
620640女式化纤衬衫
610620女式针织衬衫
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本281$7.54M
意大利35$2.32M
中国42$310.6K
越南32$70.0K
中国香港16$59.6K
中国台湾19$47.3K
泰国16$44.9K
韩国4$10.5K
印度1$7.0K
印度尼西亚1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本147$2.26M
加拿大11$145.4K
越南2$53.7K
美国4$33.8K
新加坡1$16.7K
中国香港2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南298$9.87M印刷标签、其他拉链
MN INTER日本50$156.2K非织造标签、印刷标签
Tamura Koma & Co., Ltd.中国10$108.5K印刷标签、染色合成针织布
MN INTER FASHION (HK) CO LTD中国香港5$96.4K聚酯短纤织物、PVC涂层织物
YAGI & CO (HK) LTD中国香港17$91.8K机织标签、塑料衣着附件
Yagi & Co. (Hong Kong) Ltd.日本17$44.9K未印刷标签、人造纤维无纺布
Deux Mille Cinq (HK) Co., Ltd.日本2$21.3K厚重羊毛织物、聚酯混纺纱
Motives International Pte. Ltd.中国5$8.9K非织造标签、印刷标签
Sankei Co., Ltd.越南4$337塑料涂层织物、其他人造窄幅布
Deux Mille Cinq Co., Ltd.日本3$169弹性针织布、印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南136$2.23M化纤针织服装、棉针织服装
MN INTER日本14$143.8K男式化纤裤、女式化纤裤
Yagi & Co. (Hong Kong) Ltd.日本9$88.1K女式化纤裤、化纤女式大衣
MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡1$16.7K机织标签、其他拉链
YAGI & CO (HK) LTD中国香港2$15.7K男式化纤裤、男式合成纤维裤
Deux Mille Cinq (HK) Co., Ltd.日本1$14.4K其他针织服装、其他皮革鞋
MOTIVES INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国香港2$2.5K男式毛呢大衣、其他木家具
UNBOUND MERINO INC.加拿大2$560非棉针织背心、非棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28聚酯长丝织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$80
2026-06-28塑料涂层织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$793
2026-06-28染色聚酯布Tamurakoma & Co., Ltd.中国台湾$657
2026-06-28机织标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$279
2026-06-28金属钩环Tamurakoma & Co., Ltd.日本$408
2026-06-28其他人造窄幅布Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-28塑料纽扣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$60
2026-06-28其他人造窄幅布Tamurakoma & Co., Ltd.日本$253
2026-06-28粘胶长丝纱Tamurakoma & Co., Ltd.日本$92
2026-06-28塑料涂层织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$292

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25女式化纤夹克Tamurakoma & Co., Ltd.日本$16.6K
2026-06-25女式化纤衬衫Tamurakoma & Co., Ltd.日本$14.8K
2026-06-25女式化纤裙Tamurakoma & Co., Ltd.日本$5.1K
2026-06-25女式化纤裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$6.1K
2026-06-15女式化纤夹克Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2.2K
2026-06-15男式合成纤维夹克Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4.7K
2026-06-12女式毛料衬衫Tamurakoma & Co., Ltd.日本$13.0K
2026-06-12女式毛料裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$6.4K
2026-06-12女式毛料裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$10.8K
2026-06-12女式毛料裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

Sunshine Fashion Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →