Thanh Cong XNK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần - XNK Thành Công
37
进口笔数
24
出口笔数
$1.99M
进口金额
$574.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700275758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51YPS80 |
| 成立日期 | 2003-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Trì Động, Xã Gia Thanh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xã Gia Thanh, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989656939 |
| 邮箱 | sales@abmchemical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $1.22M |
| 日本 | 11 | $524.2K |
| 中国 | 6 | $180.0K |
| 泰国 | 1 | $56.9K |
| 越南 | 4 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $291.1K |
| 以色列 | 6 | $136.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $86.2K |
| 新加坡 | 2 | $52.2K |
| 越南 | 5 | $6.7K |
| 中国香港 | 1 | $740 |
| 中国台湾 | 1 | $227 |
| 韩国 | 1 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $744.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $277.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| TOA Corporation | 日本 | 7 | $180.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $166.3K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $135.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Ever Rich Corporation Ltd. | 日本 | 1 | $130.5K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Qingdao Honted Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.7K | 短切玻璃纤维、玻璃纤维及毡 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.4K | 丙烯共聚物、ABS共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $58.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Frank Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $291.1K | 丙烯共聚物 |
| Erez Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $189.0K | 高密度聚乙烯、贵金属首饰 |
| Modern Plastic & Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $86.2K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM (MST:0700573937) | 越南 | 1 | $2.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Shaoxing Shangyu Frank Textile Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $740 | 丙烯共聚物 |
| Dah Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $282 | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| 5b75f5dea5c5c8ad65e7a771fce8947d | 1 | $227 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 短切玻璃纤维 | QINGDAO HONTED BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 短切玻璃纤维 | QINGDAO HONTED BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $138.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯共聚物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $138.8K |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM (MST:0700573937) | — | $888 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM (MST:0700573937) | — | $888 |
| 2025-12-22 | 丙烯共聚物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2025-12-22 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-02 | ABS共聚物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-12-02 | ABS共聚物 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高密度聚乙烯 | EREZ IMPEX PTE. LTD | 新加坡 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | MODERN PLASTIC & PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2026-04-19 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM (MST:0700573937) | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 高密度聚乙烯 | EREZ IMPEX PTE. LTD | 新加坡 | $33.0K |
| 2026-01-27 | 其他苯乙烯聚合物 | MODERN PLASTIC & PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2026-01-26 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | CONG TY TNHH DAH SHENG VIET NAM | 中国台湾 | $227 |
| 2025-12-10 | 其他苯乙烯聚合物 | MODERN PLASTIC & PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-11-25 | 低密度聚乙烯 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $282 |
| 2025-10-27 | 聚丙烯聚合物 | EREZ IMPEX PTE. LTD | 以色列 | $32.5K |
| 2025-09-30 | 其他苯乙烯聚合物 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $153 |