Delta Industrial Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT CôNG NGHIệP DELTA
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$37.7K
出口金额
—
最近进口
2025-02-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105357938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNJ2RVS |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 65, tổ 7, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA INDUSTRIAL TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, phố Kẻ Tạnh, tổ 7, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84949958780 |
| 邮箱 | congnghiepdelta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $36.7K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 28 | $36.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Senfeng Jinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-12-24 | 非办公金属家具 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $214 |
| 2024-12-24 | 非办公金属家具 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-12-24 | 非办公金属家具 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-12-20 | 非办公金属家具 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $167 |