Europe Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại âu Châu
2
进口笔数
0
出口笔数
$143.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301383758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMH9DGQ |
| 成立日期 | 1994-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 1, ấp Phú Mỹ 2, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu Phố Phú Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906222220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 553.4195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $143.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tanco Tire Industrial & Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| SOCMA International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 非电动叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 铅酸蓄电池 | SOCMA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-03 | 铅酸蓄电池 | SOCMA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-03 | 铅酸蓄电池 | SOCMA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | SOCMA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-05-09 | 车轮零件 | QINGDAO TANCO TIRE INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2023-05-09 | 车轮零件 | QINGDAO TANCO TIRE INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2023-05-09 | 车轮零件 | QINGDAO TANCO TIRE INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $37.1K |