SONG DONG PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纺织纱线筒管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM SONG ĐôNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318056445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6EAAYD |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 120/32 Đường Xóm Đất, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM SONG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | SONG DONG SX - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/32 Đường Xóm Đất, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0908141548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $44.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $44.6K | 合成单丝纱、聚丙烯单丝 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 纺织纱线筒管 | Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-07-07 | 纺织纱线筒管 | Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |
| 2024-12-20 | 纺织纱线筒管 | Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |
| 2024-05-21 | 纺织纱线筒管 | Furniweb Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |