Ich Phong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,716 笔 · 主营 纺织纱线筒管
越南 · 在业
50
进口笔数
1,716
出口笔数
$586.8K
进口金额
$13.76M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312385732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4MB90P |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Ấp Trâm Vàng 1, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÍCH PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICH PHONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Trâm Vàng 1, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763515792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $586.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,668 | $13.40M |
| 马来西亚 | 2 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Yufeng Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $282.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Goldway Paper Product (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $156.6K | 植物羊皮纸、其他造纸机械 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 10 | $147.3K | 其他人造短纤维、聚酯短纤 |
| Jiangfei | 中国 | 1 | $14 | 其他塑料制品、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 562 | $5.88M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 558 | $5.45M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.30M | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 210 | $412.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 41 | $175.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $168.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 84 | $160.7K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 42 | $36.1K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 14 | $33.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纺织染色助剂 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 纺织染色助剂 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-18 | 植物羊皮纸 | Goldway Paper Product (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-19 | 植物羊皮纸 | Goldway Paper Product (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-02 | 工业清洁制剂 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2025-12-18 | 植物羊皮纸 | Goldway Paper Product (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 工业清洁制剂 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2025-09-22 | 植物羊皮纸 | Goldway Paper Product (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2025-09-05 | 植物羊皮纸 | Xin Yufeng Pte. Ltd. | 中国 | $11.7K |
出口(共 1,716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 纺织纱线筒管 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-29 | 纺织纱线筒管 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $291 |