TN TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TN TECH
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301175462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVS6Q2T |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN TECH |
| 企业英文名称 | TN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84335891619 |
| 邮箱 | tntechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.22M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Yujin Fluid Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Yu Jin Fluid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他气泵、液体过滤机械 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $919 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $383 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $337 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $287 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $191 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $153 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $230 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | — | $230 |