Konishi Lemindo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KONISHI LEMINDO VIệT NAM
- 邮箱15
47
进口笔数
129
出口笔数
$1.16M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-06
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701760452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05HQWDW |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Số 2C, Đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp-dịch vụ-đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KONISHI LEMINDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KONISHI LEMINDO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2C, Đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp-dịch vụ-đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743865044 |
| 邮箱 | sl6@klv.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 395.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $1.11M |
| 中国 | 2 | $39.7K |
| 泰国 | 1 | $3.7K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $885.0K |
| 泰国 | 8 | $105.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $77.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Shinko Co., Ltd. | 日本 | 17 | $732.2K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他丙烯酸聚合物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $241.4K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Japan Vam & Poval Co., Ltd. | 日本 | 8 | $121.7K | 聚乙烯醇、其他化学制剂 |
| Imanaka Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.5K | 鲜洋葱青葱、胡萝卜和萝卜 |
| Azumi Filter Paper Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.0K | 未涂布滤纸、滤纸板 |
| Imanaka (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 其他醚醇衍生物、氧化锑 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 氯丁橡胶(CR)、其他合成橡胶 |
| Showa Kosan (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 止回阀、聚丙烯聚合物 |
| Trinseo (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 1 | $1.7K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他苯乙烯聚合物 |
| KIDA Co., Ltd. | 日本 | 1 | $176 | 改性油脂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $881.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kony Sunrise Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $105.4K | 1kg以下胶粘剂、其他催化制剂 |
| PT KONISHI INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $77.8K | 聚合物胶粘剂、金属永磁体 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $7.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $692 | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $496 | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯醇 | Japan Vam & Poval Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-06-10 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $27.0K |
| 2026-06-02 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Nippon Shinko Co., Ltd. | 日本 | $36.2K |
| 2026-06-02 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Nippon Shinko Co., Ltd. | 日本 | $39.2K |
| 2026-05-25 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2026-05-25 | 聚乙烯醇 | Japan Vam & Poval Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-05-15 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Nippon Shinko Co., Ltd. | 日本 | $73.1K |
| 2026-05-11 | 聚乙烯醇 | Imanaka Thailand Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-11 | 聚乙烯醇 | Imanaka Thailand Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-11 | 聚乙烯醇 | Japan Vam & Poval Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 聚合物胶粘剂 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-06-11 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-06-11 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |