Chan Thuan Thanh Plastic Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cơ Khí Và Thương Mại Chấn Thuận Thành
302
进口笔数
7
出口笔数
$15.50M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-10
最近出口
54
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301347855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNY7Y6G |
| 成立日期 | 1993-06-10 |
| 联系地址 | 63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI CHẤN THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838751884 |
| 邮箱 | info@ctt999plastic.com.vn |
| 传真 | +842838766168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 838.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 63 | $3.89M |
| 卡塔尔 | 57 | $3.69M |
| 中国 | 69 | $2.85M |
| 美国 | 27 | $1.99M |
| 韩国 | 27 | $1.90M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $529.9K |
| 日本 | 3 | $237.9K |
| 泰国 | 25 | $195.6K |
| 中国台湾 | 7 | $114.7K |
| 澳大利亚 | 14 | $53.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $58.4K |
| 缅甸 | 2 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $3.41M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 46 | $2.89M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 20 | $1.81M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 16 | $1.16M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 13 | $856.8K | 苯乙烯、甲苯 |
| Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $806.6K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 韩国 | 9 | $633.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Kairun International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $259.9K | 真空瓶及零件、其他玻璃制品 |
| Meyer Seals Asia Ltd. | 泰国 | 23 | $190.6K | 其他纸制品、衬背铝箔 |
| Martogg & Co | 澳大利亚 | 11 | $39.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $58.4K | 塑料容器、非轻质石油 |
| Fumakilla Myanmar Ltd. | 缅甸 | 2 | $46.2K | 塑料封口件、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 中国 | $55.6K |
| 2026-06-30 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | $55.6K |
| 2026-06-27 | 衬背铝箔 | Meyer Seals Asia Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 衬背铝箔 | Meyer Seals Asia Ltd. | 泰国 | $15.6K |
| 2026-06-27 | 衬背铝箔 | Meyer Seals Asia Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 中国 | $73.9K |
| 2026-06-16 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 中国 | $110.9K |
| 2026-06-12 | 矿物材料模具 | Poly Intelligent Molding Equipment Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-08 | 丙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $88.2K |
| 2026-06-06 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 中国 | $110.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-06-10 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.3K |
| 2026-06-10 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-05-21 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-05-21 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-05-21 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39 |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 塑料容器 | TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.1K |