Chan Thuan Thanh Plastic Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cơ Khí Và Thương Mại Chấn Thuận Thành
283
进口笔数
5
出口笔数
$14.35M
进口金额
$77.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-09
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301347855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNY7Y6G |
| 成立日期 | 1993-06-10 |
| 联系地址 | 63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI CHẤN THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838751884 |
| 邮箱 | info@ctt999plastic.com.vn |
| 传真 | +842838766168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 838.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 62 | $3.81M |
| 卡塔尔 | 57 | $3.69M |
| 中国 | 57 | $1.92M |
| 韩国 | 27 | $1.90M |
| 美国 | 25 | $1.90M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $529.9K |
| 日本 | 3 | $237.9K |
| 泰国 | 23 | $175.4K |
| 中国台湾 | 6 | $81.8K |
| 印度 | 1 | $48.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $46.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exxonmobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $3.90M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 46 | $2.89M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 12 | $1.18M | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 13 | $856.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| ASTER POLYMER SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $806.6K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 韩国 | 9 | $633.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Kairun International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $243.4K | 真空瓶及零件、其他玻璃制品 |
| Meyer Seals Asia Ltd. | 泰国 | 22 | $171.3K | 其他纸制品、衬背铝箔 |
| Hunan Huihong Economic Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $130.5K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| Martogg & Co | 澳大利亚 | 11 | $39.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fumakilla Myanmar Ltd. | 缅甸 | 2 | $46.2K | 塑料封口件、乙烯聚合物塑料 |
| TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $31.4K | 塑料容器、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $41.3K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 沙特阿拉伯 | $112.2K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 沙特阿拉伯 | $112.2K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $118.8K |
| 2026-04-11 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $118.8K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | HONGKONG XU XIANG TRADE CO., LTD | 沙特阿拉伯 | $72.4K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | HONGKONG XU XIANG TRADE CO., LTD | 沙特阿拉伯 | $72.4K |
| 2026-04-08 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $101.7K |
| 2026-04-08 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $101.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $39 |
| 2026-02-09 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-01-12 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-01-12 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $286 |
| 2026-01-12 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2025-12-10 | 塑料容器 | TELA PETROLEUM GROUP INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2023-04-14 | 塑料封口件 | FUMAKILLA MYANMAR LTD | 缅甸 | $23.1K |