Chan Thuan Thanh Plastic Mechanical & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Cơ Khí Và Thương Mại Chấn Thuận Thành

302
进口笔数
7
出口笔数
$15.50M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-10
最近出口
54
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $346.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $461.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $313.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $345.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $479.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $384.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $357.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $551.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.3K · 5 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $363.6K · 8 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $197.0K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $442.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $480.0K · 9 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-06进口 $677.7K · 10 笔出口 $18.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $346.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $461.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $313.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $442.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $452.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $393.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $254.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $345.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $479.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $384.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $339.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $245.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $357.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $551.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $206.3K · 5 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $363.6K · 8 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-02进口 $197.0K · 5 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $442.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $480.0K · 9 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-06进口 $677.7K · 10 笔出口 $18.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301347855
企查查编码QVNWNY7Y6G
成立日期1993-06-10
联系地址63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI CHẤN THUẬN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/2 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838751884
邮箱info@ctt999plastic.com.vn
传真+842838766168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本838.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
702000其他玻璃制品
760719铝箔
760720衬背铝箔
390740聚碳酸酯
320619二氧化钛颜料(<80%)
848060矿物材料模具
391990自粘塑料片
842240包装机械

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡63$3.89M
卡塔尔57$3.69M
中国69$2.85M
美国27$1.99M
韩国27$1.90M
沙特阿拉伯5$529.9K
日本3$237.9K
泰国25$195.6K
中国台湾7$114.7K
澳大利亚14$53.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$58.4K
缅甸2$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡44$3.41M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔46$2.89M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国20$1.81M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.美国16$1.16M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC韩国13$856.8K苯乙烯、甲苯
Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd.新加坡22$806.6K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Tricon Dry Chemicals LLC韩国9$633.3K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Kairun International Co., Ltd.中国15$259.9K真空瓶及零件、其他玻璃制品
Meyer Seals Asia Ltd.泰国23$190.6K其他纸制品、衬背铝箔
Martogg & Co澳大利亚11$39.3KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨5$58.4K塑料容器、非轻质石油
Fumakilla Myanmar Ltd.缅甸2$46.2K塑料封口件、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC中国$55.6K
2026-06-30高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国$55.6K
2026-06-27衬背铝箔Meyer Seals Asia Ltd.泰国$1.8K
2026-06-27衬背铝箔Meyer Seals Asia Ltd.泰国$15.6K
2026-06-27衬背铝箔Meyer Seals Asia Ltd.泰国$2.0K
2026-06-22高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC中国$73.9K
2026-06-16高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC中国$110.9K
2026-06-12矿物材料模具Poly Intelligent Molding Equipment Co., Ltd.中国$19.4K
2026-06-08丙烯共聚物ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.中国$88.2K
2026-06-06高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC中国$110.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$5.6K
2026-06-10塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$9.3K
2026-06-10塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.7K
2026-05-21塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.4K
2026-05-21塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.4K
2026-05-21塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2026-02-09塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.1K
2026-02-09塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$39
2026-02-09塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$4.7K
2026-01-12塑料容器TELA Petroleum Group Investment Co., Ltd.柬埔寨$3.1K

相关企业 · 同类产品

Chan Thuan Thanh Plastic Mechanical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →