HALIN INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HARIN
29
进口笔数
0
出口笔数
$819.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109401095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5FFQPV |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 05 - NV8 Khu đô thị mới Bắc Quốc Lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HARIN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05 - NV8 Khu đô thị mới Bắc Quốc Lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84855956666 |
| 邮箱 | haringroupjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $819.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vehan Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $430.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| BEAUTE CO LTD | 韩国 | 5 | $188.4K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| FAIN INTERNATIONAL | 韩国 | 5 | $131.8K | 其他护肤品 |
| JUNWON CO LTD | 韩国 | 4 | $54.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Dreamdream International | 韩国 | 1 | $14.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | BEAUTE CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | Vehan Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | VEHAN CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |