Hinode Light Mechanical Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí HINODE LIGHT

0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$134.90M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108301002
企查查编码QVN80EDP68
成立日期2018-06-08
联系地址Số 12 lô C, Tập thể hóa chất, Cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ HINODE LIGHT
企业英文名称HINODE LIGHT MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 lô C, Tập thể hóa chất, Cụm 2, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话0945186633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
4411149mm以上MDF板
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
681490云母制品
940690非木预制建筑
681410粘聚云母片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南247$134.90M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南31$96.72M其他塑料制品、其他钢铁制品
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南30$229.4K其他钢铁制品、氩气
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南41$185.9K通信设备零件、其他电子IC
Aiden Vietnam Ltd.越南42$64.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南7$30.2K其他铝制品、钢化安全玻璃
KMW Vietnam Co., Ltd.越南8$20.3K通信设备零件、其他铝制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南15$16.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$12.8K铜合金箔、其他钢铁制品
Megaelec Co., Ltd.越南10$7.1K印刷电路、非泡沫塑料片
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$5.4K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$442
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$467
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.3K
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$233
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$442
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$233
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$700
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$884
2026-04-23非办公金属家具FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hinode Light Mechanical Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →