Hinode Light Mechanical Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Cơ KHí HINODE LIGHT
0
进口笔数
247
出口笔数
$0
进口金额
$134.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108301002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80EDP68 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 12 lô C, Tập thể hóa chất, Cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ HINODE LIGHT |
| 企业英文名称 | HINODE LIGHT MECHANICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 lô C, Tập thể hóa chất, Cụm 2, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 0945186633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 247 | $134.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 31 | $96.72M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $229.4K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $185.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 42 | $64.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.3K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.8K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.1K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $442 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $467 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $442 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $700 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $884 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |