Chanu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANU
261
进口笔数
56
出口笔数
$691.4K
进口金额
$103.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-07
最近出口
54
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314029345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVN98B1 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | 644/4/27 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANU |
| 企业英文名称 | CHANU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 644/4/27 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838637338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $202.4K |
| 德国 | 43 | $109.3K |
| 美国 | 52 | $108.0K |
| 爱尔兰 | 20 | $88.4K |
| 中国 | 43 | $63.7K |
| 瑞士 | 6 | $46.2K |
| 法国 | 7 | $20.0K |
| 印度 | 14 | $18.5K |
| 英国 | 15 | $12.3K |
| 西班牙 | 10 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $103.5K |
| 英国 | 1 | $466 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Vast Reach Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $119.8K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Macherey-Nagel GmbH & Co. KG | 德国 | 30 | $99.1K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Everseiko Corp. | 日本 | 29 | $73.2K | 切片机零件、二氧化硅 |
| Resonac Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 17 | $44.0K | 未曝光非彩卷、贱金属配件 |
| BEIJING GUARMA INCORPORATED | 中国 | 9 | $41.4K | 切片机零件、水净化机械 |
| VWR Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $26.8K | 切片机零件、丙醇和异丙醇 |
| MZ Analysentechnik GmbH | 德国 | 11 | $25.3K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| SUNRISE ENTERPRISE | 印度 | 10 | $24.5K | 其他建筑石料、切片机零件 |
| Biocomma Ltd. | 中国 | 11 | $11.3K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Advanced Materials Technology Inc. | 美国 | 8 | $9.0K | 切片机零件、色谱仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $42.4K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $27.6K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.4K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| VWR International Ltd. | 英国 | 1 | $466 | 切片机零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $45 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $203 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $540 |
| 2026-06-30 | 切片机零件 | Analytical West Inc. | 美国 | $108 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $248 |
| 2026-06-30 | 切片机零件 | Analytical West Inc. | 美国 | $555 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $243 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $162 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Analytical West Inc. | 美国 | $26 |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Elemental Scientific Instruments Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $902 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-05-07 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-05-07 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $669 |
| 2026-05-07 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2026-05-07 | 切片机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-04-21 | 其他实验室玻璃器皿 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他实验室玻璃器皿 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |