HA NOI PACKAGING TRADING & PRODUCTION LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Hà Nội
3
进口笔数
5
出口笔数
$110.7K
进口金额
$3.4K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2024-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105949839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBBQBJ8 |
| 成立日期 | 2012-07-23 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PACKAGING TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84983180518 |
| 邮箱 | hanoipackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $110.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $110.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $3.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 多层涂布纸板 | MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | $24.6K |
| 2023-03-30 | 多层涂布纸板 | MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | $31.8K |
| 2023-03-30 | 多层涂布纸板 | MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | $17.3K |
| 2023-02-09 | 多层涂布纸板 | MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2023-02-09 | 多层涂布纸板 | MEHALI PAPERS PRIVATE LTD | 印度 | $26.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-04-25 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-04-25 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2024-04-25 | 非瓦楞折叠盒 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-12-13 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2023-12-13 | 非瓦楞折叠盒 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $365 |
| 2023-12-13 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-09-27 | 非瓦楞折叠盒 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $346 |
| 2023-09-27 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2023-09-27 | 其他涂布纸 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |