Toan Phat Refrigeration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ LạNH TOàN PHáT
- 邮箱3
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314994426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP96FEM |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Số 24, Đường 38, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LẠNH TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường 38, Khu Phố 76, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903719448 |
| 邮箱 | dienlanhthanhtoan82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 760719 | 铝箔 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.92M |
| 越南 | 2 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Loman Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.04M | 制冷设备零件、750W以下交流电机 |
| RETA (Ningbo) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $778.1K | 数控金属管材机、铝箔 |
| Jintian Copper Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $69.3K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 精炼铜管、焊接钢管 |
| Hebei Jincheng Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 车辆照明信号零件、车辆离合器 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | RETA (NINGBO) MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |