Dabaco Quang Ninh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DABACO QUảNG NINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$6.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702090010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q2EBVN |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Trung Lương, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DABACO QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | DABACO QUANG NINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912410055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $4.41M |
| 丹麦 | 3 | $1.55M |
| 德国 | 2 | $351.0K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.28M | 其他农林机械、其他家禽机械 |
| Skov A/S | 丹麦 | 2 | $1.07M | 农用机械零件、电力控制板 |
| Skov A | 丹麦 | 2 | $962.3K | 其他家禽机械、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 塑料建材 | Skov A/S | 丹麦 | $152 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Skov A/S | 中国 | $144 |
| 2026-05-26 | 非木预制建筑 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $38.8K |
| 2026-05-26 | 涂层钢丝制品 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-05-26 | 非木预制建筑 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $126.3K |
| 2026-05-26 | 乙烯聚合物塑料 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 非木预制建筑 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $266.9K |
| 2026-05-26 | 非木预制建筑 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $29.8K |
| 2026-05-26 | 其他玻璃纤维 | Huali International Co., Ltd. | 中国 | $923 |
| 2026-05-07 | 其他风扇 | Skov A | 丹麦 | $174.3K |