Amors Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AMORS

21
进口笔数
277
出口笔数
$77.6K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-23
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 39 笔2024-09进口 $199 · 1 笔出口 $63.1K · 7 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $203.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $100.5K · 7 笔2025-03进口 $508 · 3 笔出口 $391.5K · 16 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $12.3K · 7 笔2025-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $98.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 9 笔2026-01进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37 · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2026-03进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.7K · 39 笔2024-09进口 $199 · 1 笔出口 $63.1K · 7 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $203.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $100.5K · 7 笔2025-03进口 $508 · 3 笔出口 $391.5K · 16 笔2025-04进口 $26.0K · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $12.3K · 7 笔2025-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $98.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 9 笔2026-01进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37 · 1 笔出口 $43.7K · 2 笔2026-03进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202108969
企查查编码QVN63SQBJP
成立日期2021-06-16
联系地址313HK3 Khu đô thị ven sông Lạch Tray Waterfront City, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMORS
企业英文名称AMORS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址313HK3 Khu đô thị ven sông Lạch Tray Waterfront City, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+842257283519
邮箱Amorsvina2111@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
820810金属加工机刀
680430手工磨刀石
841480其他气泵
843139机械零件
848190阀门零件
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
841231气动直线发动机
853710电力控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$58.2K
印度尼西亚1$19.2K
中国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$2.70M
韩国5$42.0K
美国1$4.8K
中国台湾1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMORS韩国14$54.3K金属加工机刀、气动直线发动机
UNITECH ELECTRONICS CO LTD中国台湾1$19.2K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Amors Tech韩国4$2.7K气动直线发动机、发动机零件
P Gate Hwaeen Electronics韩国1$1.2K自动控制仪器
Airtac International Group Taiwan Branch中国台湾1$199气动直线发动机、滚压机滚筒

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMT VN Co., Ltd.越南145$1.39M其他电子IC、其他铝制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南54$660.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南51$506.0K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Dongyang E&P Inc.越南3$71.8K静止变流器、通信设备零件
Kanegabo Co., Ltd.越南3$18.7K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
Amors Tech韩国2$18.0K光学辐射仪器
AMORS韩国2$15.0K光学辐射仪器
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南4$8.3K自粘塑料片、无丝玻璃片
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南5$3.1K印刷电路、自粘塑料卷
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08气动直线发动机Amors Tech韩国$350
2026-04-08气动直线发动机Amors Tech韩国$642
2026-04-08气动直线发动机Amors Tech韩国$350
2026-04-08气动直线发动机Amors Tech韩国$642
2026-03-27其他测量仪器Amors Tech韩国$74
2026-03-27气动直线发动机Amors Tech韩国$132
2026-03-27气动直线发动机Amors Tech韩国$26
2026-02-11静止变流器Amors Tech韩国$37
2026-01-05发动机零件Amors Tech韩国$37
2026-01-05气动直线发动机Amors Tech韩国$155

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23灌装封口机CONG TY TNHH DONG YANG E & P VIET NAM (MST: 0900287482)越南$36.5K
2026-02-10其他功能机器KANEGABO CO LTD越南$7.2K
2025-12-19功能机器零件WOOJEON VINA CO LTD越南$10.7K
2025-12-18功能机器零件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$10.7K
2025-12-18功能机器零件WOOJEON VINA CO LTD越南$8.8K
2025-12-18功能机器零件WOOJEON VINA CO LTD越南$5.5K
2025-12-17功能机器零件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$5.5K
2025-12-17功能机器零件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$8.8K
2025-12-04灌装封口机DONGYANG E & P INC越南$36.5K
2025-12-03功能机器零件WOOJEON VINA CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Amors Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →