Amors Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AMORS
21
进口笔数
277
出口笔数
$77.6K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-23
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202108969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63SQBJP |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 313HK3 Khu đô thị ven sông Lạch Tray Waterfront City, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMORS |
| 企业英文名称 | AMORS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313HK3 Khu đô thị ven sông Lạch Tray Waterfront City, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842257283519 |
| 邮箱 | Amorsvina2111@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $58.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19.2K |
| 中国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $2.70M |
| 韩国 | 5 | $42.0K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMORS | 韩国 | 14 | $54.3K | 金属加工机刀、气动直线发动机 |
| UNITECH ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $19.2K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Amors Tech | 韩国 | 4 | $2.7K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| P Gate Hwaeen Electronics | 韩国 | 1 | $1.2K | 自动控制仪器 |
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $199 | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 145 | $1.39M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $660.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $506.0K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Dongyang E&P Inc. | 越南 | 3 | $71.8K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Amors Tech | 韩国 | 2 | $18.0K | 光学辐射仪器 |
| AMORS | 韩国 | 2 | $15.0K | 光学辐射仪器 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.1K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $350 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $642 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $350 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $642 |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Amors Tech | 韩国 | $74 |
| 2026-03-27 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $132 |
| 2026-03-27 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $26 |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | Amors Tech | 韩国 | $37 |
| 2026-01-05 | 发动机零件 | Amors Tech | 韩国 | $37 |
| 2026-01-05 | 气动直线发动机 | Amors Tech | 韩国 | $155 |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 灌装封口机 | CONG TY TNHH DONG YANG E & P VIET NAM (MST: 0900287482) | 越南 | $36.5K |
| 2026-02-10 | 其他功能机器 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-19 | 功能机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-12-18 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $10.7K |
| 2025-12-18 | 功能机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-18 | 功能机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-17 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $8.8K |
| 2025-12-04 | 灌装封口机 | DONGYANG E & P INC | 越南 | $36.5K |
| 2025-12-03 | 功能机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |