H2Q Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H2Q VIệT NAM
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$269.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500597099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ6XF3U |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Nhạn, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H2Q VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H2Q VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Nhạn, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0936569678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $269.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $98.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DONGKWANG (2500629255) | 越南 | 3 | $28.8K | 焊接方钢管、绝缘电线 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $172 |