Pearl Rabbit Stuffed Animals Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THú NHồI BôNG THỏ NGọC
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314275781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA93V0S |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 57 Đường Bình Mỹ, Ấp 8, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÚ NHỒI BÔNG THỎ NGỌC |
| 企业英文名称 | PEARL RABBIT STUFFED ANIMALS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đường Bình Mỹ, Ấp 8, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938164485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.04M |
| 越南 | 6 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bizoe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.79M | 人造纤维绒布、其他电气设备 |
| Panasia Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhenjiang Huiquan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.5K | 发动机点火零件、起动电机 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $105.2K | 染色合成针织布、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-02-03 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-03 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-12-04 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-04 | 人造纤维绒布 | ZHENJIANG HUIQUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-04 | 其他纺织制品 | ZHENJIANG HUIQUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-12-04 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-12-04 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-09-11 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-11 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |