Dang Khoa Electrical Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Cơ ĐIệN ĐăNG KHOA
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$39.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316283435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBFW4PF |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 224/76 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐĂNG KHOA SG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/76 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84776890680 |
| 邮箱 | tnhhholdings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $37.8K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他风扇 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-05-17 | 静止变流器 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 万用表 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2024-05-17 | 电器装置零件 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-05-17 | 其他风扇 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-05-17 | 绝缘电线 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-05-17 | 其他电气开关 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-05-17 | 电器零件 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2024-05-17 | 1000伏以下插头插座 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-05-17 | 绝缘电线 | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |