Cat Long Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 磷酸二铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CáT LONG
- 邮箱3
33
进口笔数
402
出口笔数
$30.16M
进口金额
$86.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201872307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T3735V |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Xóm 6 Cống Chanh, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG |
| 企业英文名称 | CAT LONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4 (thửa đất số 01), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842256265678 |
| 邮箱 | info@catlong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 280700 | 硫酸 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 5 | $15.07M |
| 中国台湾 | 4 | $10.54M |
| 韩国 | 2 | $2.35M |
| 中国 | 6 | $1.49M |
| 老挝 | 9 | $348.3K |
| 日本 | 1 | $284.9K |
| 德国 | 2 | $97.4K |
| 秘鲁 | 2 | $364 |
| 菲律宾 | 2 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 143 | $28.67M |
| 新加坡 | 63 | $28.55M |
| 越南 | 100 | $10.09M |
| 菲律宾 | 11 | $6.02M |
| 新西兰 | 43 | $4.10M |
| 韩国 | 10 | $2.00M |
| 中国香港 | 7 | $1.57M |
| 朝鲜 | 3 | $1.06M |
| 泰国 | 1 | $362.5K |
| 阿联酋 | 2 | $226.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLI TradeLink General Trading LLC | 埃及 | 4 | $15.01M | 未研磨磷酸盐、研磨磷酸盐 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.41M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 2 | $2.35M | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.15M | 苯酚及盐、无环丙酮 |
| Guangxi Fengmao Tianyi Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.24M | 硫酸、磷酸类 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 3 | $176.9K | 氯化钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 6 | $171.4K | 氯化钾肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $101.2K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Young Inh Corp. Corporation | 德国 | 2 | $97.4K | 氯化钾肥料 |
| Compania Minera Miski Mayo S.R.L. | 秘鲁 | 2 | $364 | 未研磨磷酸盐、研磨磷酸盐 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD. | 84 | $15.35M | 硫酸铵肥料、零售农药(非滴滴涕) | |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $15.17M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | 90 | $14.93M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Brio Agrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $5.21M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 43 | $4.10M | 高纯锌、磷酸二铵 |
| MEGA AGRO SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $4.10M | 硫酸铜、磷酸二铵 |
| WILMAR AGRIFERT BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $2.15M | 硫酸铜、磷酸二铵 |
| Tierra Agri Technologies Inc. | 菲律宾 | 9 | $1.60M | 磷酸二铵、氯化钾肥料 |
| Young-Inh Corp. | 越南 | 10 | $992.3K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Golinse Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $423.0K | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非精制硫磺 | PHILPHOS | 菲律宾 | $8 |
| 2026-06-02 | 非精制硫磺 | JENELYN U BORJA PHILPHOS | 菲律宾 | $34 |
| 2026-06-01 | 研磨磷酸盐 | TLI TradeLink General Trading LLC | 埃及 | $3.86M |
| 2026-05-18 | 研磨磷酸盐 | TLI TradeLink General Trading LLC | 埃及 | $3.82M |
| 2026-04-28 | 硫酸 | Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $794.2K |
| 2026-04-28 | 硫酸 | Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $794.2K |
| 2026-03-25 | 硫酸 | Greenchem Corp. | 韩国 | $1.14M |
| 2026-03-23 | 研磨磷酸盐 | TLI TradeLink General Trading LLC | 埃及 | $3.66M |
| 2026-03-05 | 研磨磷酸盐 | TLI TradeLink General Trading LLC | 埃及 | $3.66M |
| 2026-02-23 | 硫酸 | Greenchem Corp. | 韩国 | $1.21M |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 磷酸二铵 | HYEOP HWA CO., LTD. | — | $266.7K |
| 2026-07-29 | 其他磷肥 | S K SPECIALTIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $26.3K |
| 2026-07-24 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.91M |
| 2026-07-20 | 磷酸二铵 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $182.5K |
| 2026-06-29 | 磷酸二铵 | Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.41M |
| 2026-06-25 | 其他磷肥 | WILMAR AGRIFERT BINTULU SDN BHD | — | $111.3K |
| 2026-06-22 | 磷酸二铵 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $228.1K |
| 2026-06-22 | 其他磷肥 | BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $146.9K |
| 2026-06-20 | 磷酸二铵 | DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | $428.6K |
| 2026-06-15 | 其他磷肥 | BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $159.6K |