Cat Long Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 磷酸二铵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CáT LONG

33
进口笔数
402
出口笔数
$30.16M
进口金额
$86.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 3 笔2023-12进口 $92.4K · 3 笔出口 $2.77M · 22 笔2024-01进口 $93.8K · 2 笔出口 $1.69M · 10 笔2024-02进口 $255.5K · 1 笔出口 $4.35M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 12 笔2024-04进口 $284.9K · 1 笔出口 $2.37M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 8 笔2024-06进口 $310.5K · 2 笔出口 $1.75M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $996.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.11M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 10 笔2025-02进口 $623.1K · 2 笔出口 $751.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $952.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2025-05进口 $617.0K · 1 笔出口 $1.35M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 5 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $880.7K · 4 笔2026-01进口 $362 · 1 笔出口 $5.25M · 18 笔2026-02进口 $9.62M · 2 笔出口 $4.12M · 22 笔2026-03进口 $8.46M · 3 笔出口 $2.30M · 9 笔2026-04进口 $1.59M · 1 笔出口 $9.69M · 10 笔2026-05进口 $3.82M · 1 笔出口 $5.99M · 13 笔2026-06进口 $3.86M · 3 笔出口 $5.89M · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.5K · 3 笔2023-12进口 $92.4K · 3 笔出口 $2.77M · 22 笔2024-01进口 $93.8K · 2 笔出口 $1.69M · 10 笔2024-02进口 $255.5K · 1 笔出口 $4.35M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 12 笔2024-04进口 $284.9K · 1 笔出口 $2.37M · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $950.4K · 8 笔2024-06进口 $310.5K · 2 笔出口 $1.75M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $996.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.11M · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 10 笔2025-02进口 $623.1K · 2 笔出口 $751.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $952.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2025-05进口 $617.0K · 1 笔出口 $1.35M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 5 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $880.7K · 4 笔2026-01进口 $362 · 1 笔出口 $5.25M · 18 笔2026-02进口 $9.62M · 2 笔出口 $4.12M · 22 笔2026-03进口 $8.46M · 3 笔出口 $2.30M · 9 笔2026-04进口 $1.59M · 1 笔出口 $9.69M · 10 笔2026-05进口 $3.82M · 1 笔出口 $5.99M · 13 笔2026-06进口 $3.86M · 3 笔出口 $5.89M · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.38M · 4 笔

工商档案

企业注册号0201872307
企查查编码QVN8T3735V
成立日期2018-05-09
联系地址Xóm 6 Cống Chanh, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG
企业英文名称CAT LONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 4 (thửa đất số 01), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842256265678
邮箱info@catlong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
280700硫酸
251020研磨磷酸盐
250300非精制硫磺
310221硫酸铵肥料

出口

HS 编码产品
310530磷酸二铵
310390其他磷肥
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
310430硫酸钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及5$15.07M
中国台湾4$10.54M
韩国2$2.35M
中国6$1.49M
老挝9$348.3K
日本1$284.9K
德国2$97.4K
秘鲁2$364
菲律宾2$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚143$28.67M
新加坡63$28.55M
越南100$10.09M
菲律宾11$6.02M
新西兰43$4.10M
韩国10$2.00M
中国香港7$1.57M
朝鲜3$1.06M
泰国1$362.5K
阿联酋2$226.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLI TradeLink General Trading LLC埃及4$15.01M未研磨磷酸盐、研磨磷酸盐
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡1$8.41M棕榈油渣、尿素肥料
Greenchem Corp.越南2$2.35M硝酸铵肥料、硫酸
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡3$2.15M苯酚及盐、无环丙酮
Guangxi Fengmao Tianyi Supply Chain Service Co., Ltd.中国2$1.24M硫酸、磷酸类
Top Trading Ltd.老挝3$176.9K氯化钾肥料
Heartychem Corp.老挝6$171.4K氯化钾肥料
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡2$101.2K氯化钾肥料、磷酸二铵
Young Inh Corp. Corporation德国2$97.4K氯化钾肥料
Compania Minera Miski Mayo S.R.L.秘鲁2$364未研磨磷酸盐、研磨磷酸盐

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD.84$15.35M硫酸铵肥料、零售农药(非滴滴涕)
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡24$15.17M磷酸二铵、尿素肥料
HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚90$14.93M其他磷肥、尿素肥料
Brio Agrochem Pte. Ltd.新加坡38$5.21M尿素肥料、磷酸二铵
DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED新西兰43$4.10M高纯锌、磷酸二铵
MEGA AGRO SEJAHTERA SDN BHD马来西亚13$4.10M硫酸铜、磷酸二铵
WILMAR AGRIFERT BINTULU SDN BHD马来西亚9$2.15M硫酸铜、磷酸二铵
Tierra Agri Technologies Inc.菲律宾9$1.60M磷酸二铵、氯化钾肥料
Young-Inh Corp.越南10$992.3K其他磷肥、尿素肥料
Golinse Pte. Ltd.新加坡10$423.0K尿素肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非精制硫磺PHILPHOS菲律宾$8
2026-06-02非精制硫磺JENELYN U BORJA PHILPHOS菲律宾$34
2026-06-01研磨磷酸盐TLI TradeLink General Trading LLC埃及$3.86M
2026-05-18研磨磷酸盐TLI TradeLink General Trading LLC埃及$3.82M
2026-04-28硫酸Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.中国台湾$794.2K
2026-04-28硫酸Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.中国台湾$794.2K
2026-03-25硫酸Greenchem Corp.韩国$1.14M
2026-03-23研磨磷酸盐TLI TradeLink General Trading LLC埃及$3.66M
2026-03-05研磨磷酸盐TLI TradeLink General Trading LLC埃及$3.66M
2026-02-23硫酸Greenchem Corp.韩国$1.21M

出口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31磷酸二铵HYEOP HWA CO., LTD.—$266.7K
2026-07-29其他磷肥S K SPECIALTIES SDN. BHD.马来西亚$26.3K
2026-07-24磷酸二铵Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡$3.91M
2026-07-20磷酸二铵DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED新西兰$182.5K
2026-06-29磷酸二铵Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡$4.41M
2026-06-25其他磷肥WILMAR AGRIFERT BINTULU SDN BHD—$111.3K
2026-06-22磷酸二铵DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED新西兰$228.1K
2026-06-22其他磷肥BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD.马来西亚$146.9K
2026-06-20磷酸二铵DAHUTI INTERNATIONAL LIMITED新西兰$428.6K
2026-06-15其他磷肥BEHN MEYER AGRICARE (M) SDN. BHD.马来西亚$159.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cat Long Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →