GK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GK
4
进口笔数
105
出口笔数
$3.7K
进口金额
$420.6K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314821092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HJ0Q0S |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 59 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GK |
| 企业英文名称 | GK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979759800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 821195 | 贱金属刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $419.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $3.7K | 牙科造型制剂、其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 42 | $262.1K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 62 | $139.3K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 2 | $10.5K | 牙科造型制剂、石膏灰泥 |
| CONGTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO (MST 3700956519) | 越南 | 1 | $8.7K | 非乙烯塑料袋、石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 牙科造型制剂 | LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-20 | 牙科造型制剂 | LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2024-11-27 | 牙科造型制剂 | LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-08-27 | 牙科造型制剂 | LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $662 |
| 2024-02-29 | 牙科造型制剂 | LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $427 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 黑色印刷墨水 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-20 | 石膏灰泥 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $804 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-04-20 | 牙科粘固剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-04-20 | 氧化铝 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 牙科造型制剂 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $632 |