GK Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 牙科造型制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GK

4
进口笔数
105
出口笔数
$3.7K
进口金额
$420.6K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-02进口 $427 · 1 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-08进口 $662 · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-02进口 $427 · 1 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-08进口 $662 · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314821092
企查查编码QVN5HJ0Q0S
成立日期2018-01-09
联系地址59 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GK
企业英文名称GK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84979759800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340700牙科造型制剂

出口

HS 编码产品
340700牙科造型制剂
392310塑料包装箱
252020石膏灰泥
401699其他硫化橡胶制品
281820氧化铝
680421金刚石砂轮
340590其他擦亮剂
820750可互换钻具
391000初级硅氧烷
821195贱金属刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$419.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$3.7K牙科造型制剂、其他测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南42$262.1K其他塑料制品、其他钛制品
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南62$139.3K牙科造型制剂、可互换钻具
CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO新加坡2$10.5K牙科造型制剂、石膏灰泥
CONGTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO (MST 3700956519)越南1$8.7K非乙烯塑料袋、石膏灰泥

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20牙科造型制剂LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.3K
2025-08-20牙科造型制剂LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$18
2024-11-27牙科造型制剂LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.3K
2024-08-27牙科造型制剂LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$662
2024-02-29牙科造型制剂LIANG LINN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$427

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20黑色印刷墨水ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$126
2026-04-20石膏灰泥ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$804
2026-04-20其他化学制剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$46
2026-04-20研磨粉/粒ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$88
2026-04-20其他擦亮剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20其他擦亮剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$482
2026-04-20其他擦亮剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$44
2026-04-20牙科粘固剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$97
2026-04-20氧化铝ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-20牙科造型制剂ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南$632

相关企业 · 同类产品

GK Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →