Nguyen Vinh Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Vĩnh Tiến
85
进口笔数
21
出口笔数
$794.8K
进口金额
$422.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602464290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKCR2AM |
| 成立日期 | 2011-03-02 |
| 联系地址 | Số B11, khu dân cư Tân Phong, KP 7, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VĨNH TIẾN |
| 企业英文名称 | NGUYEN VINH TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B11, khu dân cư Tân Phong, KP 7, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842513680968 |
| 邮箱 | nguyenvinhtien2013@gmail.com |
| 官网 | nguyenvinhtien.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $379.5K |
| 中国 | 68 | $269.0K |
| 韩国 | 3 | $146.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $405.6K |
| 中国台湾 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Chardon Electric Co., Ltd. | 中国 | 60 | $250.8K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| CHARDON TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $244.5K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
| Chardon Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $146.2K | 高压断路器、安全阀 |
| EVERBRITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $105.0K | 工业热交换器、非陶瓷绝缘配件 |
| HUA ZHENG CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $30.0K | 高压开关、非玻陶绝缘体 |
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xindian Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Guangdong Xindian Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277 | 其他玻璃纤维 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $214 | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Panyu Cable Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 10 | $276.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 4 | $69.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $59.4K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| CHARDON TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $16.9K | EPDM橡胶、高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-20 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $819 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $48.9K |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $282 |