Huynh Mai Huy One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HUỳNH MAI HUY
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702924752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PRRKU2 |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số 74, Đường Truông Bồng Bông, Khu Phố 8, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HUỲNH MAI HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84398764698 |
| 邮箱 | ketoanbinhduong.ktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $1.64M |
| 阿联酋 | 7 | $106.4K |
| 危地马拉 | 3 | $73.0K |
| 法国 | 4 | $59.5K |
| 加拿大 | 3 | $58.0K |
| 越南 | 8 | $45.4K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $20.0K |
| 意大利 | 1 | $19.3K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF FER FINE Co., Ltd. | 美国 | 9 | $441.1K | 木制座椅、其他纺织制品 |
| AMERICAN TABLEWARE CORP | 美国 | 15 | $364.2K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| KINFINE U.S.A. INC. | 美国 | 16 | $255.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 11 | $238.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| HONG KONG K & J INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 11 | $178.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| OF FER FINE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $90.5K | 汽车座椅零件、木制座椅 |
| Tmall Inc. | 美国 | 3 | $72.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Bluesky International Trading Inc. | 美国 | 3 | $56.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Oak Canyon Mfg., Inc. | 越南 | 5 | $44.1K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 木制厨房家具 | TMALL INC | 美国 | $6.4K |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | TMALL INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | TMALL INC | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 木制厨房家具 | TMALL INC | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-04 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $960 |
| 2026-03-04 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $960 |
| 2026-03-04 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $530 |
| 2026-03-04 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $380 |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $175 |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | OAK CANYON MFG, INC | 美国 | $774 |