Huynh Mai Huy One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV HUỳNH MAI HUY

0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702924752
企查查编码QVN1PRRKU2
成立日期2020-10-28
联系地址Số 74, Đường Truông Bồng Bông, Khu Phố 8, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV HUỲNH MAI HUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84398764698
邮箱ketoanbinhduong.ktt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940360其他木家具
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
700992带框玻璃镜
731829其他钢铁非螺纹件
630790其他纺织制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$1.64M
阿联酋7$106.4K
危地马拉3$73.0K
法国4$59.5K
加拿大3$58.0K
越南8$45.4K
萨尔瓦多1$20.0K
意大利1$19.3K
阿尔巴尼亚1$8.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OF FER FINE Co., Ltd.美国9$441.1K木制座椅、其他纺织制品
AMERICAN TABLEWARE CORP美国15$364.2K瓷餐具、不锈钢家用制品
KINFINE U.S.A. INC.美国16$255.7K软垫木座椅、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国11$238.4K卧室木家具、其他木家具
HONG KONG K & J INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港11$178.6K其他木家具、木制座椅
OF FER FINE CO LTD中国台湾5$90.5K汽车座椅零件、木制座椅
Tmall Inc.美国3$72.5K软垫木座椅、其他木家具
Bluesky International Trading Inc.美国3$56.8K木制座椅、其他木家具
Oak Canyon Mfg., Inc.越南5$44.1K无丝玻璃片、钢化安全玻璃

近期贸易明细

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27木制厨房家具TMALL INC美国$6.4K
2026-03-27软垫木座椅TMALL INC美国$6.6K
2026-03-27软垫木座椅TMALL INC美国$5.7K
2026-03-27木制厨房家具TMALL INC美国$7.3K
2026-03-04木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$960
2026-03-04木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$960
2026-03-04木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$530
2026-03-04木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$380
2026-01-15木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$175
2026-01-15木制家具零件OAK CANYON MFG, INC美国$774

相关企业 · 同类产品

Huynh Mai Huy One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →