VIET NAM PAYMENT SOLUTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thanh Toán Việt Nam
- 邮箱142
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102182292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB2GM4S |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 22, phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THANH TOÁN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PAYMENT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 22, phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842437764668 |
| 邮箱 | info@vnpay.vn |
| 传真 | +842437764666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5685万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 3 | $748 |
| 荷兰 | 1 | $190 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIME SAS | 法国 | 1 | $1.6K | 测量仪器零件、智能卡 |
| SHENZHEN XINGLONGHUI TECHN CO LTD | 中国 | 1 | $598 | 自动数据处理机处理部件、其他诊断试剂 |
| FIME SERVICES UK LTD | 英国 | 1 | $190 | 数据处理机、智能卡 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $72 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $48 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinglonghui Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $30 | 10公斤以下便携电脑、无线电导航仪 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 数据处理机 | FIME SERVICES UK LTD | 荷兰 | $190 |
| 2024-03-21 | 数据处理机 | Kusdom Ltd. | 中国 | $72 |
| 2023-11-02 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Xinglonghui Tech Co. Ltd. | 中国 | $30 |
| 2023-11-01 | 计时装置 | SHENZHEN XINGLONGHUI TECHN CO LTD | 中国 | $598 |
| 2023-08-24 | 单个扬声器 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $48 |
| 2023-03-31 | 其他半导体介质 | FIME SAS | 法国 | $1.4K |
| 2023-03-31 | 其他半导体介质 | FIME SAS | 法国 | $200 |