Greenfields Coffee Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cà PHê ĐồNG XANH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$29.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301594338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T6RP1J |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | 118 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | GREENFIELDS COFFEE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, TP Huế |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905866811 |
| 邮箱 | greenfieldscoffee.com@gmail.com |
| 官网 | greenfieldscoffee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $18.7K |
| 捷克 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Market | 韩国 | 3 | $18.7K | 咖啡基制品、食用海藻 |
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 1 | $4.9K | 制备面食、酱油 |
| YUE FEI INTERNATINONAL CO., LTD | 2 | $4.5K | 咖啡提取物、咖啡基制品 | |
| Yue Fei International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 带壳夏威夷果、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 咖啡基制品 | CM Market | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 咖啡提取物 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 咖啡提取物 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 咖啡基制品 | YUE FEI INTERNATINONAL CO., LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-10 | 咖啡提取物 | CM Market | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-10 | 咖啡基制品 | CM Market | 韩国 | $9.3K |
| 2026-01-23 | 咖啡提取物 | YUE FEI INTERNATINONAL CO., LTD | — | $2.9K |
| 2025-12-11 | 咖啡提取物 | CM MARKET | 韩国 | $912 |
| 2025-10-30 | 咖啡提取物 | YUE FEI INTERNATIONAL CO.,LTD | 越南 | $1.7K |