Hoai Nam Plywood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Ván ép Hoài Nam
16
进口笔数
1
出口笔数
$45.90M
进口金额
$106.2K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2024-07-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900569952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XXS4QX |
| 成立日期 | 2010-05-13 |
| 联系地址 | Đường B5, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ VÁN ÉP HOÀI NAM |
| 企业英文名称 | HOAI NAM PLYWOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường B5, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842213587586 |
| 邮箱 | hoainamplywood@gmail.com |
| 传真 | 02213587586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $45.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $106.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $11.56M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Smart Timing Steel Ltd. | 中国 | 2 | $10.40M | 镀锌钢带、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $9.74M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $5.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.45M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $2.43M | ||
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.26M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.06M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 1 | $941.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIAN SHI STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $106.2K | 镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 热轧合金钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.45M |
| 2024-11-30 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.07M |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $508.8K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $975.8K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $449.3K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $145.8K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $450.4K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $516.5K |
| 2024-11-22 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.22M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 镀锌钢板 | TIAN SHI STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-07-24 | 镀锌钢板 | TIAN SHI STEEL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $93.5K |