Phuc Sang Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP PHúC SANG

111
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $309.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316376753
企查查编码QVN4Q5K0W5
成立日期2020-07-09
联系地址35 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP PHÚC SANG
企业英文名称PHUC SANG STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84903768882
邮箱thepphucsang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
721114热轧钢扁平材
721030镀锌钢板
720916冷轧钢卷
720839热轧钢卷
720917冷轧钢卷
721123冷轧钢片
721220镀锌钢带
721230镀锌钢带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本105$3.83M
泰国2$403.2K
韩国3$207.8K
加拿大1$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanks Corp. Corporation日本22$725.5K热轧钢卷、镀锌钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本18$497.6K热轧钢板、热轧钢板
Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd.新加坡3$497.4K镀锌钢板、镀锌钢板
OA Steel Co., Ltd.日本10$496.1K镀锌钢板、镀锌钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本15$364.6K镀锌钢板、冷轧钢卷
Esaka & Co.日本3$338.3K镀锌钢板、镀锌钢板
Daito Trade Corporation日本3$165.2K镀锌钢板、镀锌钢板
Asia Steel Trading Co., Ltd.日本4$143.1K热轧钢板、热轧钢板
Daito Co., Ltd.日本6$135.1K热轧钢卷、镀锌钢板
TK Trading Co., Ltd.日本4$79.6K镀锌钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16镀锌钢带OA Steel Co., Ltd.日本$731
2026-03-16冷轧钢片OA Steel Co., Ltd.日本$10.9K
2026-03-16镀锌钢带OA Steel Co., Ltd.日本$12.3K
2026-01-12冷轧钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$13.6K
2026-01-12镀锌钢板Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$16.6K
2026-01-12镀锌钢板Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$7.7K
2026-01-05镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$9.7K
2025-11-20镀锌钢板THANKS CORP ORATION日本$28.7K
2025-11-17镀锌钢板THANKS CORP ORATION日本$28.1K
2025-08-16镀锌钢板SANKOU CO.,LTD日本$20.0K

相关企业 · 同类产品

Phuc Sang Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →