Phuc Sang Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP PHúC SANG
111
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316376753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q5K0W5 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 35 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP PHÚC SANG |
| 企业英文名称 | PHUC SANG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 2, KDC CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903768882 |
| 邮箱 | thepphucsang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $3.83M |
| 泰国 | 2 | $403.2K |
| 韩国 | 3 | $207.8K |
| 加拿大 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 22 | $725.5K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 18 | $497.6K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 3 | $497.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 10 | $496.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $364.6K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 3 | $338.3K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 3 | $165.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Asia Steel Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $143.1K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 6 | $135.1K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $79.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 镀锌钢带 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $731 |
| 2026-03-16 | 冷轧钢片 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-03-16 | 镀锌钢带 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 冷轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-01-12 | 镀锌钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-01-12 | 镀锌钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2025-11-20 | 镀锌钢板 | THANKS CORP ORATION | 日本 | $28.7K |
| 2025-11-17 | 镀锌钢板 | THANKS CORP ORATION | 日本 | $28.1K |
| 2025-08-16 | 镀锌钢板 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $20.0K |