Viet Nhat Steel Pipe Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốNG HộP THéP VIệT NHậT
84
进口笔数
0
出口笔数
$25.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108931011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19T2R63 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Cụm điểm công nghiệp Kim Quan, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG HỘP THÉP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT STEEL PIPE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm điểm công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02433684398 |
| 邮箱 | ktthepvietnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $18.51M |
| 中国台湾 | 16 | $3.50M |
| 日本 | 25 | $3.00M |
| 韩国 | 3 | $193.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $5.46M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.94M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $3.26M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 4 | $2.64M | ||
| Esaka & Co. | 日本 | 7 | $1.53M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.41M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $733.9K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 5 | $259.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sone Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 3 | $244.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| World Steel Corporation | 韩国 | 3 | $193.3K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $100.8K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $143.6K |
| 2025-11-10 | 厚热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-11-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-11-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-11-10 | 厚热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-11-10 | 厚热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-11-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-11-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-11-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU IRON & STEEL (H K) CO LTD | 中国 | $58.8K |