Quoc Thang Trading & Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC THắNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$550.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J2HXX6 |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | Xóm Phố, Thôn Sở Đông, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC THẮNG |
| 企业英文名称 | QUOC THANG TRADING AND SERVICES IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phố, Thôn Sở Đông, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84933859222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $550.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $227.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $138.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| LS International Group Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| MX International Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | LS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $21.8K |