Bintech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BINTECH VIệT NAM
3
进口笔数
433
出口笔数
$9.4K
进口金额
$12.79M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106637617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60PFGJF |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | Số 1 Phố Phan Huy Ích, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BINTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BINTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Phố Phan Huy Ích, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0986366001 |
| 邮箱 | bintech12092014@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.2K |
| 中国 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $12.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 印刷电路、钢铁废料 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 423 | $12.79M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-12 | 可互换冲压工具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD | 中国 | $140 |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $980 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $980 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.9K |