Bintech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BINTECH VIệT NAM

3
进口笔数
433
出口笔数
$9.4K
进口金额
$12.79M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $888.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 12 笔2024-05进口 $140 · 1 笔出口 $471.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $640.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $497.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 10 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $213.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $739.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $888.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $671.5K · 12 笔2024-05进口 $140 · 1 笔出口 $471.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $640.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $282.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $497.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.1K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $283.7K · 10 笔2026-02进口 $9.2K · 2 笔出口 $213.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $739.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $888.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0106637617
企查查编码QVN60PFGJF
成立日期2014-09-12
联系地址Số 1 Phố Phan Huy Ích, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BINTECH VIỆT NAM
企业英文名称BINTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 Phố Phan Huy Ích, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0986366001
邮箱bintech12092014@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
903190测量仪器零件
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件
731822非螺纹垫圈
940180其他座椅
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.2K
中国1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南433$12.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南2$9.2K印刷电路、钢铁废料
Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd.中国1$140其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南423$12.79M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南6$2.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南4$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12可互换冲压工具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$0
2026-02-12可互换冲压工具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$4.6K
2026-02-12可互换冲压工具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$4.6K
2026-02-12可互换冲压工具SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$0
2024-05-14其他塑料制品GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD中国$140

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$60
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$60
2026-04-28其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$681
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$71
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$550
2026-04-28其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$980
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$71
2026-04-28其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$980
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$60
2026-04-28其他铝制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Bintech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →