Dong Duong Equipment Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT ĐôNG DươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312731100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYYH0VG |
| 成立日期 | 2014-04-08 |
| 联系地址 | 469 Đường Bùi Quốc Khánh, Khu 7, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG EQUIPMENT TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 469 Đường Bùi Quốc Khánh, Khu 7, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84947152452 |
| 邮箱 | hvt_06@yahoo.com |
| 传真 | 0837177058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $56.1K |
| 中国 | 3 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 荷兰 | 2 | $30.9K | 钢绞线缆 |
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 德国 | 5 | $20.1K | 钢绞线缆、高压电线 |
| Mayr Transmission (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.1K | 离合器联轴器、电磁装置 |
| Beijing Golden Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Changzhou Maxtree Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | LED照明装置、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $655 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | CHANGZHOU MAXTREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-02-02 | 静止变流器 | BEIJING GOLDEN SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 土方机械零件 | BEIJING GOLDEN SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | BEIJING GOLDEN SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-18 | 土方机械零件 | BEIJING GOLDEN SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | BEIJING GOLDEN SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-11-26 | 钢绞线缆 | RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 德国 | $2.0K |