360 Global Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU 360
9
进口笔数
25
出口笔数
$5.8K
进口金额
$458.5K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-01-17
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316526215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN9079G |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 4 và 5, Tòa nhà M-Building Lô C7B-02A, Khu A, số 9 Đường số 8, Khu Đô thị mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU 360 |
| 企业英文名称 | 360 GLOBAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường N8, KDC Jamona City Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức k 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84826041999 |
| 邮箱 | alex@360trade.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 852713 | 电池收音机 |
| 852799 | 其他收音机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $413.2K |
| 英国 | 1 | $34.0K |
| 瓦努阿图 | 4 | $5.7K |
| 萨摩亚 | 1 | $1.9K |
| 所罗门群岛 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Dawson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| AS Daywalk | 澳大利亚 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他粘合剂≤1kg |
| Steady Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $660 | 贱金属帽架 |
| HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国香港 | 1 | $44 | 电阻器零件、固定碳电阻 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omni-Tuff Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $340.2K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Geogas Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $64.8K | 钢制气罐、其他钢铁制品 |
| Hambleside Danelaw Ltd. | 英国 | 1 | $34.0K | 其他不饱和聚酯、自攻螺钉 |
| Steady Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $8.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Geogas Vanuatu Ltd. | 瓦努阿图 | 4 | $5.7K | 灌装封口机、静止变流器 |
| Geogas American Samoa Inc | 萨摩亚 | 1 | $1.9K | 其他电话机、其他挂车 |
| Geogas Cook Islands Ltd. | 1 | $1.4K | 静止变流器、其他电话机 | |
| Geogas Solomon Islands Ltd | 所罗门群岛 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、钢制气罐 |
| Robert Keogh | 美国 | 1 | $360 | 其他钢铁制品 |
| Steven Arjonilla | 美国 | 1 | $360 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他钢铁制品 | QINGDAO DAWSON IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | AS DAYWALK | 澳大利亚 | $288 |
| 2024-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-05 | 钢制锁紧垫圈 | HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国 | $5 |
| 2024-11-05 | 其他塑料制品 | HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-05 | 其他纸制品 | HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | HONG KONG DATA EXPRESS LTD | 中国 | $18 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | QINGDAO DAWSON IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $826 |
| 2024-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | AS DAYWALK | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-09-06 | 其他胶粘剂 | AS DAYWALK | 澳大利亚 | $172 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | GEOGAS PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $14.5K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | GEOGAS PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $17.2K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | GEOGAS PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | GEOGAS PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $17.9K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | GEOGAS PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $11.9K |
| 2025-12-26 | 棉针织T恤及背心 | Steady Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | $16 |
| 2025-12-26 | 棉针织T恤及背心 | Steady Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 棉针织T恤及背心 | Steady Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | OMNI-TUFF GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $34.9K |
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | OMNI-TUFF GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $92.4K |