Viet Trung Agricultural Machinery One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY NôNG NGHIệP VIệT TRUNG
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$918.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBTVU8P |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY NÔNG NGHIỆP VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG AGRICULTURAL MACHINERY ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912065910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $545.9K |
| 加拿大 | 23 | $372.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canexco International Ltd. | 美国 | 32 | $545.9K | 钢制容器(>300升)、焊接钢丝网 |
| Canexco International Ltd. | 加拿大 | 23 | $372.7K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $4.1K |
| 2024-08-30 | 焊接钢丝网 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-08-30 | 钢制容器(>300升) | Canexco International Ltd. | 加拿大 | $2.7K |
| 2024-08-30 | 钢制容器(>300升) | Canexco International Ltd. | 加拿大 | $2.2K |
| 2024-04-16 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2024-04-16 | 钢制容器(>300升) | Canexco International Ltd. | 加拿大 | $2.3K |
| 2024-04-16 | 焊接钢丝网 | Canexco International Ltd. | 加拿大 | $5.9K |
| 2024-04-16 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.8K |
| 2024-04-16 | 钢制容器(>300升) | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.8K |
| 2024-04-16 | 其他钢铁制品 | CANEXCO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $4.2K |