Nguyet Anh II Trading Product Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nguyệt ánh II

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$242.3K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $957 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $957 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500304881
企查查编码QVNKKRRHY3
成立日期2008-07-22
联系地址Đường Nguyễn Trãi, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGUYỆT ÁNH II
企业英文名称NGUYET ANH II TRADING - PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Trãi, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Mua bán phương tiện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy và cứu hộ, cứu nạn - Cho thuê phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy và cứu hộ, cứu nạn - Sửa chữa máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy ( không hoạt động tại trụ sở ) - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn: kiểm tra hoặc kiểm tra di động của hệ thống đèn điện tử bảo đảm an toàn, như đèn báo trộm hoặc đèn cứu hỏa, bao gồm cả việc bảo dưỡng; Lắp đặt, sửa chữa, tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác
电话02113869828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940310金属办公家具
940139可调转椅
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
681490云母制品
854449绝缘电线
871680其他车辆
940180其他座椅
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$241.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南9$47.1K其他电子IC、其他塑料制品
Optomind Vietnam Co., Ltd.越南3$36.6K其他塑料制品、印刷电路
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$36.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南10$26.7K合成纤维缝纫线、色织棉布
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$21.2K金属加工机刀、可互换钻具
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南3$19.6K其他塑料包装制品、塑料封口件
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南4$7.0K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南4$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南6$4.7K印刷电路、自粘塑料片
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南7$3.8K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属办公家具CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$553
2026-04-22云母制品UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD$92
2026-04-22云母制品UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD$512
2026-04-21非办公金属家具UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$406
2026-04-21铝制结构体UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-21其他座椅UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$159
2026-04-21书写石板和板UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$323
2026-04-21金属框架座椅UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$341
2026-04-21铝制结构体UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-21木制办公家具UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

Nguyet Anh II Trading Product Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →