KHANH HUNG LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN KHáNH HưNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$28.51M
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201757816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD2A584 |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN KHÁNH HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANH HUNG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903209689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $28.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | 9 | $28.51M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.26M |
| 2024-08-29 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.30M |
| 2024-06-24 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.05M |
| 2024-05-06 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.36M |
| 2024-01-17 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $2.99M |
| 2023-11-07 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.28M |
| 2023-10-06 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $2.96M |
| 2023-08-21 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.17M |
| 2023-05-19 | 非针叶燃料木片 | DAIO PAPER CORP ORATION | 日本 | $3.12M |