Hung Hung Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG HằNG THáI
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702830215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF68S5DV |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 448/23, Đường 30/4, Khu Phố 5, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG HẰNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/23, Đường 30/4, Khu Phố 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84967565801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FDT (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 10 | $670.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Guangdong Zhengming Seiko Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $663.4K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 750W以下交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 750W以下交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 750W-75kW交流电机 | FDT (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.3K |