Phuc An Transportation Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP VậN TảI PHúC AN
2
进口笔数
4
出口笔数
$15.0K
进口金额
$26.5K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317755313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ7T421 |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | 162/14 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VẬN TẢI PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN TRANSPORTS SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/14 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84909043979 |
| 邮箱 | Phucan.gpvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou LiaoYe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 电池收音机、非弓弦乐器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | 4 | $26.5K | 塑料装饰品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-01-29 | 音频设备零件 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $589 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $475 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU LIAOYE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $108 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $960 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $144 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $216 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $180 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $432 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $432 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $432 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $144 |
| 2026-03-25 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $180 |