TCI Precision Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHíNH XáC TCI
103
进口笔数
218
出口笔数
$8.37M
进口金额
$9.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109159084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HG0Q55 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Lô CN-10, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÍNH XÁC TCI |
| 企业英文名称 | TCI PRECISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-10, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 邮箱 | info@tci-precision.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $7.81M |
| 中国台湾 | 40 | $522.8K |
| 越南 | 5 | $28.8K |
| 中国 | 1 | $479 |
| 美国 | 1 | $359 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $9.03M |
| 日本 | 3 | $34.5K |
| 韩国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef | 49 | $6.11M | ||
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 17 | $921.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 44 | $785.4K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| DMG MORI Co., Ltd. | 日本 | 2 | $509.9K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.8K | 不锈钢管配件、减压阀 |
| Yamashin Industry Co., Inc. | 日本 | 1 | $9.5K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| 86f7f195530ee1acf2b096acf8912f2d | 1 | $479 | ||
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $359 | 其他钢铁制品、发动机零件 |
| Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $138 | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $7.37M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 42 | $1.69M | 其他钢铁制品、氮 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $78.0K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $36.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Zennō & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Beseto Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品 |
| KVK Corp. Oration | 越南 | 1 | $340 | 不锈钢无缝管 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $783 |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $278 |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 日本 | $139 |
| 2026-04-29 | 不锈钢棒材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $608 |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 阀门零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $973 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |