TCI Precision Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHíNH XáC TCI

103
进口笔数
218
出口笔数
$8.37M
进口金额
$9.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $506.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $133.2K · 2 笔2023-09进口 $145.1K · 2 笔出口 $135.3K · 4 笔2023-10进口 $124.7K · 2 笔出口 $132.3K · 5 笔2023-11进口 $215.8K · 2 笔出口 $212.7K · 3 笔2023-12进口 $182.6K · 2 笔出口 $201.7K · 4 笔2024-01进口 $216.5K · 3 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-02进口 $143.7K · 1 笔出口 $44.9K · 5 笔2024-03进口 $218.3K · 4 笔出口 $402.3K · 4 笔2024-04进口 $211.4K · 2 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-05进口 $235.7K · 2 笔出口 $328.4K · 6 笔2024-06进口 $265.9K · 2 笔出口 $240.8K · 6 笔2024-07进口 $318.8K · 2 笔出口 $261.1K · 4 笔2024-08进口 $235.2K · 2 笔出口 $288.0K · 8 笔2024-09进口 $207.1K · 2 笔出口 $268.1K · 7 笔2024-10进口 $214.0K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-11进口 $195.3K · 6 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-12进口 $188.7K · 3 笔出口 $241.6K · 4 笔2025-01进口 $228.6K · 3 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-02进口 $194.0K · 2 笔出口 $218.0K · 5 笔2025-03进口 $169.0K · 2 笔出口 $312.9K · 8 笔2025-04进口 $180.0K · 3 笔出口 $240.6K · 6 笔2025-05进口 $146.9K · 2 笔出口 $179.6K · 6 笔2025-06进口 $170.7K · 5 笔出口 $469.8K · 9 笔2025-07进口 $201.6K · 3 笔出口 $61.6K · 5 笔2025-08进口 $160.7K · 2 笔出口 $361.3K · 8 笔2025-09进口 $113.5K · 2 笔出口 $242.5K · 8 笔2025-10进口 $107.5K · 2 笔出口 $342.8K · 7 笔2025-11进口 $103.8K · 2 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-12进口 $93.0K · 3 笔出口 $288.4K · 7 笔2026-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $244.5K · 6 笔2026-02进口 $151.4K · 3 笔出口 $63.5K · 6 笔2026-03进口 $178.4K · 2 笔出口 $490.9K · 9 笔2026-04进口 $488.6K · 2 笔出口 $506.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $133.2K · 2 笔2023-09进口 $145.1K · 2 笔出口 $135.3K · 4 笔2023-10进口 $124.7K · 2 笔出口 $132.3K · 5 笔2023-11进口 $215.8K · 2 笔出口 $212.7K · 3 笔2023-12进口 $182.6K · 2 笔出口 $201.7K · 4 笔2024-01进口 $216.5K · 3 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-02进口 $143.7K · 1 笔出口 $44.9K · 5 笔2024-03进口 $218.3K · 4 笔出口 $402.3K · 4 笔2024-04进口 $211.4K · 2 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-05进口 $235.7K · 2 笔出口 $328.4K · 6 笔2024-06进口 $265.9K · 2 笔出口 $240.8K · 6 笔2024-07进口 $318.8K · 2 笔出口 $261.1K · 4 笔2024-08进口 $235.2K · 2 笔出口 $288.0K · 8 笔2024-09进口 $207.1K · 2 笔出口 $268.1K · 7 笔2024-10进口 $214.0K · 2 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-11进口 $195.3K · 6 笔出口 $255.0K · 4 笔2024-12进口 $188.7K · 3 笔出口 $241.6K · 4 笔2025-01进口 $228.6K · 3 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-02进口 $194.0K · 2 笔出口 $218.0K · 5 笔2025-03进口 $169.0K · 2 笔出口 $312.9K · 8 笔2025-04进口 $180.0K · 3 笔出口 $240.6K · 6 笔2025-05进口 $146.9K · 2 笔出口 $179.6K · 6 笔2025-06进口 $170.7K · 5 笔出口 $469.8K · 9 笔2025-07进口 $201.6K · 3 笔出口 $61.6K · 5 笔2025-08进口 $160.7K · 2 笔出口 $361.3K · 8 笔2025-09进口 $113.5K · 2 笔出口 $242.5K · 8 笔2025-10进口 $107.5K · 2 笔出口 $342.8K · 7 笔2025-11进口 $103.8K · 2 笔出口 $127.3K · 4 笔2025-12进口 $93.0K · 3 笔出口 $288.4K · 7 笔2026-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $244.5K · 6 笔2026-02进口 $151.4K · 3 笔出口 $63.5K · 6 笔2026-03进口 $178.4K · 2 笔出口 $490.9K · 9 笔2026-04进口 $488.6K · 2 笔出口 $506.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109159084
企查查编码QVN5HG0Q55
成立日期2020-04-16
联系地址Lô CN-10, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHÍNH XÁC TCI
企业英文名称TCI PRECISION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-10, Khu công nghiệp Hòa Phú, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
邮箱info@tci-precision.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
721899非矩形不锈钢
732690其他钢铁制品
722211不锈钢圆棒
722219非圆不锈钢棒材
845891非卧式数控车床
845710金属加工中心
845811数控卧式车床
845961数控铣床
560311轻质无纺布

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
730722不锈钢管件
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
730729不锈钢管配件
8486908486机器零件
731819其他螺纹紧固件
903290自动控制零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本91$7.81M
中国台湾40$522.8K
越南5$28.8K
中国1$479
美国1$359

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$9.03M
日本3$34.5K
韩国1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
74189eb4ff2bf2524a1cfc47a3b0ceef49$6.11M
Fujikin Vietnam Co., Ltd.日本17$921.7K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南44$785.4K不锈钢管件、其他钢铁制品
DMG MORI Co., Ltd.日本2$509.9K机床零件、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南4$28.8K不锈钢管配件、减压阀
Yamashin Industry Co., Inc.日本1$9.5K不锈钢棒材、不锈钢型材
86f7f195530ee1acf2b096acf8912f2d1$479
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南1$359其他钢铁制品、发动机零件
Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本1$138其他钢铁制品、其他测量仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南94$7.37M其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南42$1.69M其他钢铁制品、氮
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南43$78.0K金属加工机刀、易切削钢棒
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南34$36.2K机械零件、其他钢铁制品
Zennō & Co., Ltd.日本3$34.5K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Beseto Co., Ltd.韩国1$6.7K其他钢铁制品
KVK Corp. Oration越南1$340不锈钢无缝管

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$3.6K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY中国台湾$3.5K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY中国台湾$3.5K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$783
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$3.6K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY中国台湾$2.4K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$278
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$3.5K
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY日本$139
2026-04-29不锈钢棒材THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY中国台湾$1.6K

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$11.1K
2026-04-29阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2026-04-29不锈钢管件THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$8.1K
2026-04-29不锈钢管件THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$2.5K
2026-04-29不锈钢管件THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$608
2026-04-29阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$11.3K
2026-04-29阀门零件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$10.8K
2026-04-29不锈钢管件THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$8.1K
2026-04-29不锈钢管件THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$973
2026-04-29其他螺纹紧固件FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

TCI Precision Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →