Viet Phat Printing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế PHẩM IN ấN VIệT PHáT
167
进口笔数
201
出口笔数
$1.32M
进口金额
$6.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201980380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGKCK50 |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, đường Nguyễn Sơn Hà, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ PHẨM IN ẤN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT PRINTING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vĩnh Niệm, đường Nguyễn Sơn Hà, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842253615956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $1.26M |
| 越南 | 24 | $50.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 91 | $6.45M |
| 越南 | 103 | $277.9K |
| 中国香港 | 6 | $90.7K |
| 塞尔维亚 | 1 | $459 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangkahing (HK) Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.31M | 厚未涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 5 | $904 | 纸制活页夹、塑料文具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangkahing (HK) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $6.54M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 20 | $197.9K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $38.2K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.2K | 光缆、其他塑料制品 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 7 | $7.8K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Plaid Enterprises, Inc. | 美国 | 5 | $1.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 厚未涂布纸 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 厚未涂布纸 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | SHANGKAHING (HK) CO LTD | 中国 | $943 |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $794 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $529 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $438 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $927 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $463 |